Dự báo Thời tiết Xã Thạnh Bình - Huyện Giồng Riềng
mây cụm
- Độ ẩm 65.9%
- Gió 8.82 m/s
- Điểm ngưng 24.3°
- UV 5.2
Thời tiết Xã Thạnh Bình - Huyện Giồng Riềng theo giờ
31.1° / 38°
65 %
mây cụm
31° / 37.6°
66 %
mây cụm
30.2° / 34.2°
67 %
mây đen u ám
29.3° / 33°
72 %
mây đen u ám
28° / 31.7°
75 %
mây đen u ám
27.3° / 30.4°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 27.5°
81 %
mây đen u ám
27.1° / 30.3°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 30.9°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 30.4°
80 %
mây đen u ám
27.4° / 30.1°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 30.3°
79 %
mây đen u ám
27.4° / 30.4°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 30.4°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 30.8°
77 %
mây đen u ám
27.4° / 30.2°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 31.8°
74 %
mây đen u ám
28.9° / 31.4°
72 %
mây đen u ám
29.6° / 33.9°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 31.3°
68 %
mây đen u ám
28.3° / 30.1°
63 %
mây đen u ám
29.6° / 30.3°
61 %
mây đen u ám
30.8° / 33.7°
60 %
mây đen u ám
31.8° / 35.9°
64 %
mây đen u ám
30.8° / 35.8°
65 %
mây đen u ám
30.4° / 33.8°
66 %
mây đen u ám
27.3° / 27.6°
70 %
mây đen u ám
26.2° / 26.2°
73 %
mây đen u ám
28° / 27.2°
74 %
mây đen u ám
27.3° / 29.3°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 30°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 30°
77 %
mây đen u ám
27° / 30.1°
78 %
mây đen u ám
27° / 30.1°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 30.7°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 30.7°
79 %
mây đen u ám
28.4° / 32.5°
78 %
mây đen u ám
28.1° / 31.6°
76 %
mây đen u ám
29° / 31.9°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 31.8°
78 %
mây đen u ám
28.1° / 32.1°
78 %
mây đen u ám
29.1° / 34.5°
70 %
mây đen u ám
30.9° / 34.9°
66 %
mây đen u ám
31.2° / 35.4°
63 %
mây đen u ám
32° / 36°
63 %
mây đen u ám
31.4° / 36.3°
63 %
mây đen u ám
33° / 35.7°
58 %
mây đen u ám
33° / 34.2°
54 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Thạnh Bình - Huyện Giồng Riềng những ngày tới
26° / 31.7°
26.9° / 31.3°
27.1° / 32.3°
27.4° / 30.9°
26.5° / 31.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Thạnh Bình - Huyện Giồng Riềng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Thạnh Bình - Huyện Giồng Riềng
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
128.01
0.32
0.81
1.23
53.44
3.1
5.86
1.08