Dự báo Thời tiết Phường Phùng Chí Kiên - Thị xã Mỹ Hào
mây cụm
- Độ ẩm 92.4%
- Gió 1.43 m/s
- Điểm ngưng 24.5°
- UV 0
Thời tiết Phường Phùng Chí Kiên - Thị xã Mỹ Hào theo giờ
25.7° / 26.2°
91 %
mưa nhẹ
25° / 26.5°
92 %
mây cụm
25.1° / 26.8°
92 %
mây cụm
25.7° / 26.1°
93 %
mây đen u ám
25.2° / 26.8°
93 %
mây đen u ám
25.6° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
26.2° / 28°
90 %
mây đen u ám
27.3° / 31.7°
83 %
mây đen u ám
28.6° / 33.5°
77 %
mưa nhẹ
30.9° / 35.8°
70 %
mây đen u ám
32.9° / 37.2°
63 %
mây đen u ám
32.7° / 38.1°
60 %
mây đen u ám
33.3° / 39.3°
56 %
mây đen u ám
34° / 39.6°
55 %
mây đen u ám
32.4° / 37.6°
59 %
mây đen u ám
30° / 35°
66 %
mây đen u ám
28.7° / 33°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 32.3°
74 %
mây đen u ám
28.9° / 31.2°
74 %
mây đen u ám
27.5° / 30°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 27°
79 %
mây đen u ám
26.6° / 26.6°
80 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
80 %
mây đen u ám
26.2° / 26.2°
80 %
mây đen u ám
26.4° / 26°
79 %
mây đen u ám
26.3° / 27.5°
81 %
mây đen u ám
26.3° / 26°
82 %
mây cụm
25.7° / 26.7°
83 %
mây cụm
25.4° / 26.7°
84 %
mây cụm
26.3° / 26.9°
83 %
mây đen u ám
26.4° / 26.1°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 27.9°
80 %
mây đen u ám
30.8° / 33.4°
67 %
mây rải rác
31.3° / 35.3°
62 %
mây cụm
33.1° / 38.9°
54 %
mây cụm
35.9° / 39.2°
49 %
mây cụm
37° / 40.1°
45 %
mây đen u ám
36.5° / 41.1°
42 %
mây đen u ám
37.5° / 41.3°
40 %
mây đen u ám
37.1° / 41.4°
40 %
mây đen u ám
37.1° / 42.2°
40 %
mây đen u ám
33.8° / 38.4°
54 %
mây đen u ám
31.1° / 36.9°
61 %
mây đen u ám
31° / 34.7°
66 %
mây đen u ám
30.1° / 35.4°
73 %
mây đen u ám
30.5° / 36.9°
72 %
mây đen u ám
30.9° / 36.1°
72 %
mây đen u ám
30.5° / 36.4°
70 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Phùng Chí Kiên - Thị xã Mỹ Hào những ngày tới
25.8° / 33.7°
25.3° / 37.8°
28.8° / 37°
26.1° / 31.7°
25.3° / 31.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phùng Chí Kiên - Thị xã Mỹ Hào những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Phùng Chí Kiên - Thị xã Mỹ Hào
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
712.01
6.27
0.45
11.98
11.19
37.27
44.69
2.39