Dự báo Thời tiết Phường Phan Đình Phùng - Thị xã Mỹ Hào
mây cụm
- Độ ẩm 82.7%
- Gió 3.64 m/s
- Điểm ngưng 19.1°
- UV 0
Thời tiết Phường Phan Đình Phùng - Thị xã Mỹ Hào theo giờ
23.5° / 23.1°

82 %
mây cụm
22° / 24°

84 %
mây cụm
22° / 23.1°

86 %
mây cụm
22° / 22.9°

90 %
mây cụm
21.9° / 22.6°

94 %
mây cụm
21.4° / 21.8°

98 %
mây cụm
20.6° / 21.1°

98 %
mây cụm
21.2° / 21.4°

97 %
mây đen u ám
20.5° / 21.8°

95 %
mây đen u ám
20.1° / 21.3°

94 %
mây đen u ám
21.9° / 21.8°

93 %
mây đen u ám
21.3° / 23°

92 %
mây đen u ám
21.5° / 22.7°

90 %
mây đen u ám
21.5° / 22.7°

88 %
mây đen u ám
21.5° / 22.8°

85 %
mây đen u ám
22.5° / 22.8°

79 %
mây đen u ám
23.1° / 23.3°

73 %
mây đen u ám
24.4° / 24.2°

69 %
mây đen u ám
22.3° / 22.3°

68 %
mây đen u ám
23.9° / 24.4°

73 %
mây đen u ám
24.8° / 24.3°

73 %
mây đen u ám
23.7° / 25°

74 %
mây đen u ám
23.2° / 23.5°

78 %
mây đen u ám
22.6° / 23.5°

81 %
mây đen u ám
22° / 22.3°

83 %
mây đen u ám
22.1° / 22.7°

85 %
mây đen u ám
22.6° / 22.3°

88 %
mưa nhẹ
22° / 22.6°

89 %
mưa nhẹ
21.2° / 22.6°

91 %
mưa nhẹ
21° / 21.4°

95 %
mưa nhẹ
21.1° / 21.3°

95 %
mưa nhẹ
21.3° / 21.8°

96 %
mưa nhẹ
21.1° / 21.9°

96 %
mây đen u ám
21.5° / 21.9°

96 %
mưa nhẹ
21.4° / 21.5°

96 %
mây đen u ám
21.7° / 21.2°

96 %
mây đen u ám
21° / 22.2°

94 %
mây đen u ám
21.6° / 22.8°

93 %
mây đen u ám
21.7° / 22.8°

92 %
mây đen u ám
21.6° / 22.5°

91 %
mây đen u ám
22.4° / 23°

89 %
mây đen u ám
22.9° / 22.6°

88 %
mây đen u ám
22.7° / 23.3°

87 %
mây đen u ám
22.7° / 23.6°

86 %
mây đen u ám
22.8° / 23.9°

88 %
mây đen u ám
22.4° / 23.9°

89 %
mây đen u ám
22.1° / 23.4°

90 %
mây đen u ám
22.9° / 22.6°

92 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Phan Đình Phùng - Thị xã Mỹ Hào những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phan Đình Phùng - Thị xã Mỹ Hào những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Phan Đình Phùng - Thị xã Mỹ Hào
Kém
Có hại cho sức khỏe với đa số người. Mỗi người đều có thể sẽ chịu tác động đến sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn.
754.86
9.67
0
25.91
74.39
66.54
88.29
16.77