Dự báo Thời tiết Xã Lệ Xá - Huyện Tiên Lữ
mây đen u ám
- Độ ẩm 60%
- Gió 1.37 m/s
- Điểm ngưng 23.5°
- UV 4.15
Thời tiết Xã Lệ Xá - Huyện Tiên Lữ theo giờ
32.9° / 37°
60 %
mây đen u ám
32.9° / 37.7°
58 %
mây đen u ám
33.9° / 39°
54 %
mây đen u ám
35.7° / 40.4°
49 %
mây đen u ám
37° / 40.2°
45 %
mây đen u ám
37.8° / 42.3°
41 %
mây đen u ám
37° / 42.7°
40 %
mây đen u ám
36.4° / 41.5°
45 %
mây đen u ám
33.5° / 38.1°
57 %
mây đen u ám
31.5° / 36.2°
67 %
mây đen u ám
30.5° / 36°
73 %
mây đen u ám
30.4° / 36.7°
75 %
mây đen u ám
30.2° / 36.9°
71 %
mây đen u ám
30.1° / 34.4°
65 %
mây đen u ám
30° / 33.1°
66 %
mây đen u ám
29.6° / 32.9°
68 %
mây đen u ám
29.9° / 32.2°
69 %
mây đen u ám
29.9° / 33°
70 %
mây đen u ám
29.1° / 32.1°
70 %
mây đen u ám
29.8° / 32.9°
71 %
mây đen u ám
29.7° / 33.9°
72 %
mây đen u ám
29° / 35°
73 %
mây đen u ám
31.7° / 36°
67 %
mây đen u ám
31° / 37.7°
66 %
mây đen u ám
31° / 37.4°
68 %
mây đen u ám
31.2° / 37.2°
70 %
mây đen u ám
30.7° / 36.4°
71 %
mây đen u ám
32.7° / 39.1°
63 %
mây đen u ám
33.7° / 38°
59 %
mây đen u ám
33.6° / 39.8°
57 %
mây đen u ám
32.4° / 38.2°
59 %
mây đen u ám
32.8° / 37°
62 %
mây đen u ám
31.3° / 37.6°
64 %
mây đen u ám
30.3° / 35.6°
69 %
mây đen u ám
29.7° / 34.5°
74 %
mây đen u ám
29.1° / 34.1°
76 %
mây đen u ám
29.6° / 34.2°
78 %
mây đen u ám
29.6° / 34.5°
80 %
mây đen u ám
29.5° / 34.8°
82 %
mây đen u ám
28° / 33.6°
85 %
mưa vừa
27.9° / 31°
89 %
mưa vừa
27.4° / 31.2°
90 %
mây đen u ám
27.6° / 27.5°
91 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.2°
92 %
mây đen u ám
26.5° / 26.5°
92 %
mây đen u ám
27.2° / 30.6°
88 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.9°
88 %
mưa vừa
28° / 32.5°
83 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Lệ Xá - Huyện Tiên Lữ những ngày tới
27.5° / 37.8°
30° / 33.3°
26.6° / 30.7°
25.5° / 32.6°
26.6° / 32.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Lệ Xá - Huyện Tiên Lữ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Lệ Xá - Huyện Tiên Lữ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
295.68
4.62
0.96
1.97
55.06
15.44
17.26
1.9