Dự báo Thời tiết Phường Thủy Phương - Thị xã Hương Thủy
mây rải rác
- Độ ẩm 82.9%
- Gió 0.25 m/s
- Điểm ngưng 26°
- UV 0
Thời tiết Phường Thủy Phương - Thị xã Hương Thủy theo giờ
29.7° / 35.4°
82 %
mây rải rác
29.6° / 35.7°
84 %
mây rải rác
28.1° / 33.7°
86 %
mây thưa
28° / 35°
89 %
mây thưa
28° / 34.7°
93 %
mây thưa
27.9° / 34°
95 %
mây thưa
27.4° / 27.5°
99 %
mây rải rác
25.8° / 27°
99 %
mây rải rác
25.9° / 28°
98 %
mây cụm
26° / 26°
98 %
mây cụm
25.9° / 26.7°
98 %
mây cụm
25.4° / 26.3°
97 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
97 %
mây đen u ám
27.9° / 31.1°
91 %
mây đen u ám
27.7° / 31.2°
81 %
mây đen u ám
31.8° / 36.2°
69 %
mây đen u ám
31.9° / 34.2°
61 %
mây cụm
31.4° / 35.6°
57 %
mây cụm
31.1° / 35.7°
57 %
mây cụm
31.8° / 36.2°
60 %
mây cụm
31.1° / 38.6°
79 %
mưa nhẹ
31° / 37.7°
84 %
mưa nhẹ
31° / 37.1°
87 %
mưa vừa
29.3° / 36.4°
92 %
mưa nhẹ
29.9° / 36.1°
95 %
mưa nhẹ
27.2° / 33.5°
97 %
mây thưa
26.2° / 26.1°
97 %
bầu trời quang đãng
27.5° / 33°
98 %
bầu trời quang đãng
27° / 32.5°
98 %
bầu trời quang đãng
27.2° / 32.8°
98 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.1°
98 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 27.8°
98 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 27.1°
98 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 27.1°
98 %
mây thưa
25.2° / 27.7°
98 %
mây thưa
25.1° / 27.6°
98 %
mây thưa
26.5° / 27.5°
97 %
mây thưa
27.7° / 31.2°
93 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 26.9°
86 %
bầu trời quang đãng
28.2° / 31.1°
72 %
bầu trời quang đãng
31° / 33.8°
63 %
bầu trời quang đãng
31.8° / 34.8°
57 %
bầu trời quang đãng
31.2° / 34.8°
55 %
bầu trời quang đãng
31.8° / 34.4°
58 %
bầu trời quang đãng
30.4° / 33.7°
63 %
mây thưa
29.3° / 32.1°
70 %
mây thưa
27.5° / 30.5°
78 %
mây thưa
25.3° / 26.2°
91 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Thủy Phương - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
23.8° / 32°
25.6° / 31.9°
23.6° / 31°
22.5° / 30°
22.1° / 29.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thủy Phương - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thủy Phương - Thị xã Hương Thủy
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
177.04
1.06
0
1.58
34.36
3.67
3.49
0.77