Dự báo Thời tiết Phường Thủy Châu - Thị xã Hương Thủy
mưa nhẹ
- Độ ẩm 77.3%
- Gió 1.25 m/s
- Điểm ngưng 25.7°
- UV 0.22
Thời tiết Phường Thủy Châu - Thị xã Hương Thủy theo giờ
29.3° / 35°
77 %
mưa nhẹ
29.8° / 35.6°
79 %
mây thưa
29.2° / 34.5°
82 %
mây thưa
29° / 33.8°
86 %
mây thưa
28° / 34.2°
90 %
mây thưa
28.4° / 33.2°
94 %
mây thưa
27.5° / 33.6°
98 %
mây thưa
27.3° / 27.4°
99 %
mây rải rác
25.7° / 27.7°
99 %
mây rải rác
25.3° / 27.4°
98 %
mây cụm
25.6° / 26.9°
98 %
mây cụm
26° / 26.9°
98 %
mây cụm
25.3° / 26.3°
97 %
mây đen u ám
25.3° / 26.2°
97 %
mây đen u ám
27.3° / 31.8°
91 %
mây đen u ám
28° / 31.7°
81 %
mây đen u ám
31.6° / 36.4°
69 %
mây đen u ám
31.1° / 35°
61 %
mây cụm
31.8° / 35.5°
57 %
mây cụm
31.2° / 35.5°
57 %
mây cụm
31.5° / 36.9°
60 %
mây cụm
31.8° / 38°
79 %
mưa nhẹ
30.1° / 37.9°
84 %
mưa nhẹ
30.5° / 37.5°
87 %
mưa vừa
29.1° / 36.3°
92 %
mưa nhẹ
29.7° / 36.2°
95 %
mưa nhẹ
27.7° / 34°
97 %
mây thưa
26.1° / 26.9°
97 %
bầu trời quang đãng
27.3° / 33.8°
98 %
bầu trời quang đãng
27.5° / 32.8°
98 %
bầu trời quang đãng
27.3° / 32.1°
98 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.9°
98 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 27.1°
98 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 28°
98 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 27.5°
98 %
mây thưa
25° / 27.8°
98 %
mây thưa
25.1° / 27.4°
98 %
mây thưa
26.6° / 27.5°
97 %
mây thưa
27.8° / 32°
93 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 26.8°
86 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 31.5°
72 %
bầu trời quang đãng
30.2° / 33.9°
63 %
bầu trời quang đãng
31.5° / 34.6°
57 %
bầu trời quang đãng
31.6° / 34.1°
55 %
bầu trời quang đãng
31.8° / 35°
58 %
bầu trời quang đãng
30.1° / 33.5°
63 %
mây thưa
30° / 32.2°
70 %
mây thưa
27.7° / 30.6°
78 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Phường Thủy Châu - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
23.8° / 31.7°
25.8° / 31.6°
23.7° / 31.5°
23° / 30.7°
22° / 29.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thủy Châu - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thủy Châu - Thị xã Hương Thủy
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
162.26
1.55
0.35
0.79
38.3
2.53
3.34
0.81