Dự báo Thời tiết Phường Bình Hưng Hòa - Quận Bình Tân
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 70.4%
- Gió 5.66 m/s
- Điểm ngưng 23.8°
- UV 0
Thời tiết Phường Bình Hưng Hòa - Quận Bình Tân theo giờ
29.4° / 32.2°

67 %
mây thưa
29.6° / 33.1°

70 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 32°

68 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 31.3°

67 %
mây rải rác
28.6° / 30.8°

68 %
mây rải rác
27° / 29.6°

71 %
mây cụm
26.3° / 26.5°

73 %
mây cụm
26.4° / 26.7°

74 %
mây đen u ám
27° / 28°

74 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°

75 %
mây đen u ám
25.6° / 26.8°

77 %
mây đen u ám
26° / 26.6°

77 %
mây cụm
27° / 28.1°

71 %
mây cụm
29.9° / 31.3°

61 %
mây cụm
31.7° / 32.6°

52 %
mây cụm
33.3° / 34.9°

45 %
mây rải rác
34° / 36.1°

39 %
mây rải rác
36.9° / 38°

35 %
mây rải rác
38.4° / 39.4°

32 %
mây rải rác
38.1° / 39.3°

31 %
mây đen u ám
36° / 38.2°

37 %
mây đen u ám
34.2° / 37°

45 %
mây đen u ám
33° / 35.5°

50 %
mây đen u ám
31° / 32.3°

58 %
mây đen u ám
29.2° / 31.5°

64 %
mây cụm
28.1° / 30.1°

68 %
mây rải rác
28.9° / 30.1°

70 %
mây rải rác
28° / 30.3°

71 %
mây rải rác
27.7° / 29.8°

72 %
mây rải rác
27.4° / 29.6°

74 %
mây cụm
26.5° / 26.5°

75 %
mây rải rác
26° / 26.4°

77 %
mây đen u ám
26.8° / 26.5°

78 %
mây đen u ám
26.2° / 27.9°

80 %
mây đen u ám
26.3° / 26.8°

81 %
mây đen u ám
27° / 26.1°

82 %
mây đen u ám
27° / 27.3°

76 %
mây đen u ám
30° / 32°

64 %
mây đen u ám
31.6° / 33.2°

53 %
mây đen u ám
33.1° / 35.6°

44 %
mây đen u ám
35° / 36.5°

38 %
mây đen u ám
36.8° / 38°

35 %
mây đen u ám
37.7° / 38.1°

34 %
mây đen u ám
37.9° / 38.4°

34 %
mây cụm
35.2° / 37.8°

38 %
mây cụm
34.9° / 35.6°

43 %
mây cụm
32.6° / 34.4°

47 %
mây cụm
30° / 32.9°

56 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Bình Hưng Hòa - Quận Bình Tân những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bình Hưng Hòa - Quận Bình Tân những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Bình Hưng Hòa - Quận Bình Tân
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
1014.91
11.07
0
51.71
25.03
24.85
40.5
38.55