Dự báo Thời tiết Phường An Lạc - Quận Bình Tân
mưa nhẹ
- Độ ẩm 83.1%
- Gió 3.26 m/s
- Điểm ngưng 23.4°
- UV 0.17
Thời tiết Phường An Lạc - Quận Bình Tân theo giờ
26.2° / 27.1°
81 %
mưa vừa
26.2° / 27.6°
83 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.5°
84 %
mưa nhẹ
26° / 26.8°
86 %
mưa nhẹ
25° / 26.4°
87 %
mưa vừa
26.2° / 26°
87 %
mưa nhẹ
26° / 26°
92 %
mây đen u ám
25.2° / 26.7°
92 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
93 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
92 %
mây đen u ám
25.5° / 26°
91 %
mây đen u ám
24.4° / 25.9°
91 %
mây đen u ám
24° / 25.3°
91 %
mây đen u ám
25° / 25.4°
90 %
mây đen u ám
24.5° / 25.4°
90 %
mây đen u ám
24.9° / 26°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°
81 %
mây đen u ám
28° / 29.7°
79 %
mây đen u ám
28.7° / 31.3°
77 %
mây đen u ám
27.9° / 31.5°
78 %
mây đen u ám
27.1° / 31.2°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 30.3°
79 %
mây đen u ám
27.8° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
28° / 30.9°
83 %
mây đen u ám
27.4° / 31.2°
78 %
mây đen u ám
27.2° / 30°
75 %
mây đen u ám
27.8° / 29.8°
80 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.2°
83 %
mây đen u ám
26.2° / 26.7°
84 %
mây đen u ám
26.1° / 27.1°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
25.9° / 27°
86 %
mây đen u ám
25.2° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 26.7°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 27°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
25° / 26°
89 %
mây đen u ám
25.2° / 27°
88 %
mây đen u ám
26.8° / 27.1°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 30.5°
79 %
mây đen u ám
29.3° / 33.5°
72 %
mây đen u ám
30.5° / 34.3°
66 %
mây đen u ám
31.4° / 35.1°
58 %
mây đen u ám
33.5° / 36.3°
52 %
mây đen u ám
33.5° / 36.2°
49 %
mây đen u ám
31.2° / 35.6°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường An Lạc - Quận Bình Tân những ngày tới
24.4° / 32°
24.5° / 29°
25.3° / 33.3°
25.6° / 29.3°
25.7° / 32.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường An Lạc - Quận Bình Tân những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường An Lạc - Quận Bình Tân
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
332.77
3.21
0.53
5.81
43.14
11.52
13.38
2.25