Dự báo Thời tiết Xã Tam Thôn Hiệp - Huyện Cần Giờ
mây đen u ám
- Độ ẩm 91.3%
- Gió 0.89 m/s
- Điểm ngưng 25.2°
- UV 0
Thời tiết Xã Tam Thôn Hiệp - Huyện Cần Giờ theo giờ
26° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
27.5° / 27.7°
85 %
mây đen u ám
27° / 29.8°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 30.3°
81 %
mây đen u ám
27.8° / 30.8°
80 %
mây đen u ám
28.3° / 32.8°
76 %
mây đen u ám
29.9° / 33°
73 %
mây đen u ám
30° / 33.8°
69 %
mây đen u ám
30.5° / 34.2°
63 %
mây đen u ám
32° / 36.1°
58 %
mây đen u ám
33.9° / 36.7°
54 %
mây đen u ám
32.7° / 36.4°
54 %
mây đen u ám
33.1° / 37.7°
53 %
mây đen u ám
33.7° / 37.9°
50 %
mây đen u ám
34° / 36.5°
49 %
mây đen u ám
32.8° / 36.9°
54 %
mây đen u ám
31.1° / 35.7°
63 %
mây đen u ám
29.1° / 33.6°
69 %
mây đen u ám
29.7° / 33.7°
72 %
mưa nhẹ
29.2° / 33.7°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 32.1°
73 %
mây đen u ám
28.2° / 32.4°
74 %
mây đen u ám
29° / 31.8°
75 %
mây đen u ám
28.1° / 31°
76 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
77 %
mây đen u ám
27.9° / 30.2°
78 %
mây đen u ám
28° / 30.8°
79 %
mây đen u ám
27° / 27.5°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 29.8°
81 %
mây đen u ám
27.1° / 30.2°
77 %
mây đen u ám
29.5° / 32.2°
72 %
mây đen u ám
30.2° / 34.2°
64 %
mây cụm
31.3° / 35.8°
58 %
mây đen u ám
32.8° / 36°
54 %
mây đen u ám
33° / 37.2°
51 %
mây đen u ám
34.1° / 38.4°
47 %
mây đen u ám
35.6° / 39.5°
44 %
mây cụm
36.2° / 39.5°
41 %
mây cụm
33.2° / 37.3°
50 %
mây đen u ám
32.3° / 36.6°
56 %
mây đen u ám
31.2° / 35.1°
60 %
mây đen u ám
30.4° / 34.5°
63 %
mây đen u ám
29.9° / 33.9°
70 %
mây đen u ám
29.5° / 32.5°
72 %
mây đen u ám
28.9° / 31.8°
75 %
mây đen u ám
28.5° / 31.8°
77 %
mây đen u ám
27.6° / 30.9°
78 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Tam Thôn Hiệp - Huyện Cần Giờ những ngày tới
26.3° / 33.8°
27.8° / 36.4°
26.1° / 35°
27.6° / 36.1°
28° / 36.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tam Thôn Hiệp - Huyện Cần Giờ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tam Thôn Hiệp - Huyện Cần Giờ
Kém
Có hại cho sức khỏe với đa số người. Mỗi người đều có thể sẽ chịu tác động đến sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn.
1250.14
6.39
5.92
23.31
3.32
51.45
56.69
5.12