Dự báo Thời tiết Thị trấn Cần Thạnh - Huyện Cần Giờ
mây đen u ám
- Độ ẩm 96.8%
- Gió 2.67 m/s
- Điểm ngưng 25.1°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Cần Thạnh - Huyện Cần Giờ theo giờ
26.2° / 27.5°
96 %
mây đen u ám
26.2° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
26.2° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
27.5° / 30.3°
84 %
mây đen u ám
27.7° / 30.9°
80 %
mây đen u ám
27.5° / 30°
77 %
mây đen u ám
28° / 30.9°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 30.1°
79 %
mây đen u ám
27.6° / 30.3°
80 %
mây đen u ám
29° / 32°
75 %
mây đen u ám
29.4° / 33.2°
69 %
mây đen u ám
30.1° / 34.8°
62 %
mây đen u ám
32.2° / 35.7°
57 %
mây đen u ám
33.8° / 37.8°
53 %
mây đen u ám
33.6° / 37.5°
50 %
mây đen u ám
34° / 37°
48 %
mây đen u ám
33.3° / 36.2°
47 %
mây đen u ám
34° / 37.6°
47 %
mây đen u ám
33.3° / 37.1°
51 %
mây đen u ám
32.3° / 36.4°
58 %
mây đen u ám
30.2° / 34.2°
66 %
mưa nhẹ
29.5° / 33°
76 %
mưa vừa
28.1° / 33°
78 %
mưa nhẹ
28° / 33.5°
80 %
mây đen u ám
28.9° / 32.8°
81 %
mây đen u ám
27.1° / 31.1°
82 %
mây đen u ám
27.8° / 31.7°
82 %
mây đen u ám
27.2° / 30.3°
82 %
mây đen u ám
27.1° / 30.2°
82 %
mây đen u ám
27° / 29.3°
83 %
mây đen u ám
27° / 28°
84 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
27.6° / 27.1°
85 %
mây đen u ám
27.2° / 31.6°
80 %
mây đen u ám
29.1° / 32.7°
73 %
mây đen u ám
30.3° / 34.1°
68 %
mây đen u ám
30.2° / 34.8°
62 %
mây đen u ám
31.5° / 36°
58 %
mây đen u ám
33° / 36.3°
53 %
mây đen u ám
33° / 37.2°
50 %
mây đen u ám
34.1° / 37.7°
47 %
mây đen u ám
35.6° / 38.3°
43 %
mây đen u ám
34.2° / 37°
48 %
mưa nhẹ
30.5° / 33.3°
64 %
mưa nhẹ
29° / 33°
68 %
mưa nhẹ
29.2° / 33.6°
69 %
mây đen u ám
29° / 33.3°
70 %
mây đen u ám
29.8° / 32°
72 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Cần Thạnh - Huyện Cần Giờ những ngày tới
26.8° / 35.8°
26.6° / 35°
26° / 35.7°
27° / 35.7°
27.6° / 37°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Cần Thạnh - Huyện Cần Giờ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Cần Thạnh - Huyện Cần Giờ
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
1073.23
7.53
3.69
23.49
9.91
43.45
50.5
6.08