Dự báo Thời tiết Xã Tân Phước Hưng - Huyện Phụng Hiệp
mây cụm
- Độ ẩm 65.5%
- Gió 5.61 m/s
- Điểm ngưng 21.9°
- UV 0
Thời tiết Xã Tân Phước Hưng - Huyện Phụng Hiệp theo giờ
28.2° / 30.6°

65 %
mây cụm
28.4° / 30.2°

66 %
mây đen u ám
28° / 30.1°

69 %
mây đen u ám
27.9° / 30.7°

73 %
mây cụm
27° / 26.2°

77 %
mây cụm
26.6° / 26.9°

79 %
mây cụm
26.6° / 26.1°

80 %
mây cụm
25.8° / 26.8°

82 %
mây đen u ám
25.6° / 26.4°

84 %
mây đen u ám
25.7° / 26.4°

85 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°

87 %
mây đen u ám
25.9° / 26°

87 %
mây đen u ám
26.7° / 27.6°

82 %
mây đen u ám
28.4° / 31.2°

72 %
mây rải rác
30.8° / 33.5°

60 %
mây rải rác
32.8° / 35.9°

51 %
mây rải rác
34.5° / 37.5°

45 %
mây thưa
35.9° / 38.2°

40 %
mây thưa
36.1° / 38.5°

38 %
mây rải rác
34.7° / 37.5°

45 %
mây rải rác
35.7° / 37.4°

41 %
mây rải rác
35.8° / 37.5°

39 %
mây rải rác
34.7° / 36.3°

43 %
mây rải rác
31.6° / 34.8°

53 %
mây rải rác
29.9° / 32.2°

63 %
mây rải rác
28.3° / 30.8°

71 %
mây rải rác
27.2° / 30.6°

77 %
mây thưa
27° / 29°

79 %
mây thưa
27° / 26.8°

82 %
mây thưa
26.8° / 26.5°

83 %
mây rải rác
27° / 27.9°

85 %
mây rải rác
26° / 26.3°

87 %
mây rải rác
25.1° / 26.1°

88 %
mây cụm
25.7° / 27°

89 %
mây cụm
25.9° / 26.7°

89 %
mây cụm
25.7° / 26.5°

90 %
mây đen u ám
26.1° / 26.8°

82 %
mây đen u ám
28.4° / 31.6°

70 %
mây đen u ám
30.5° / 33.9°

59 %
mây đen u ám
33° / 35.3°

50 %
mây đen u ám
34.9° / 36.9°

43 %
mây đen u ám
35.9° / 37.8°

39 %
mây đen u ám
37° / 37.4°

36 %
mây đen u ám
36.4° / 38.2°

34 %
mây rải rác
37° / 38.8°

34 %
mây rải rác
36° / 36.7°

35 %
mây rải rác
34.5° / 35.6°

40 %
mây rải rác
31.2° / 33.2°

49 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Xã Tân Phước Hưng - Huyện Phụng Hiệp những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tân Phước Hưng - Huyện Phụng Hiệp những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tân Phước Hưng - Huyện Phụng Hiệp
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
454.55
7.72
0
5.41
61.1
8.52
13.36
2.58