Dự báo Thời tiết Thị trấn Búng Tàu - Huyện Phụng Hiệp
mây đen u ám
- Độ ẩm 80.6%
- Gió 3.5 m/s
- Điểm ngưng 24.4°
- UV 1.91
Thời tiết Thị trấn Búng Tàu - Huyện Phụng Hiệp theo giờ
27.8° / 31.2°
82 %
mây đen u ám
28.5° / 31.5°
80 %
mây đen u ám
29° / 32.4°
78 %
mây đen u ám
29.4° / 34°
73 %
mây đen u ám
30° / 35.1°
66 %
mây đen u ám
32.1° / 36.4°
58 %
mây đen u ám
33.6° / 37.8°
52 %
mây đen u ám
32.6° / 37.7°
57 %
mây đen u ám
32° / 35.1°
61 %
mưa nhẹ
31.3° / 35.3°
63 %
mưa nhẹ
30.3° / 34.4°
69 %
mưa nhẹ
28° / 33°
76 %
mưa nhẹ
27.7° / 30.7°
81 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 27.6°
87 %
mây đen u ám
26.9° / 27.4°
88 %
mây đen u ám
26.4° / 27.7°
89 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
25.7° / 26°
90 %
mây đen u ám
25.7° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
25.7° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
92 %
mây đen u ám
25.1° / 27°
92 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
27.6° / 31.4°
81 %
mây đen u ám
29.6° / 33.4°
75 %
mưa nhẹ
30.3° / 34.7°
67 %
mây đen u ám
31.5° / 35.8°
63 %
mây đen u ám
32.9° / 36.5°
59 %
mây đen u ám
32.2° / 36.1°
56 %
mây đen u ám
33° / 37.2°
53 %
mây đen u ám
33.7° / 37.7°
53 %
mây đen u ám
32.2° / 36.1°
59 %
mây đen u ám
31° / 35.2°
64 %
mưa nhẹ
29.5° / 32.1°
72 %
mây đen u ám
27.8° / 31.8°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 29.7°
81 %
mây đen u ám
27.4° / 27.4°
83 %
mây đen u ám
26.1° / 26.8°
84 %
mây đen u ám
26.1° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
26.6° / 27.4°
87 %
mây đen u ám
26.3° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
26.3° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
25.1° / 26.7°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°
90 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
90 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Búng Tàu - Huyện Phụng Hiệp những ngày tới
25.7° / 33.9°
25.4° / 33.1°
25° / 34.7°
25.7° / 34.6°
26.6° / 34.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Búng Tàu - Huyện Phụng Hiệp những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Búng Tàu - Huyện Phụng Hiệp
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
132.81
1.91
0.52
1.1
48.39
2.63
4.42
0.38