Dự báo Thời tiết Xã Trường Long Tây - Huyện Châu Thành A
mây rải rác
- Độ ẩm 84.5%
- Gió 1.7 m/s
- Điểm ngưng 25°
- UV 2.06
Thời tiết Xã Trường Long Tây - Huyện Châu Thành A theo giờ
28° / 33.2°
84 %
mây rải rác
29.5° / 34.9°
82 %
mây rải rác
29.3° / 35.2°
78 %
mây rải rác
30.9° / 36°
72 %
mây rải rác
32.9° / 38.7°
65 %
mây rải rác
33° / 39.3°
57 %
mây rải rác
33.6° / 38.7°
53 %
mưa nhẹ
34° / 38.9°
56 %
mưa nhẹ
33.9° / 39.2°
60 %
mây đen u ám
31.8° / 37.8°
66 %
mưa nhẹ
30° / 33.8°
74 %
mưa nhẹ
28.3° / 31°
81 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.2°
85 %
mây đen u ám
27.8° / 30.5°
86 %
mây đen u ám
27.3° / 27°
88 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
26.3° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
27° / 26°
90 %
mây đen u ám
26° / 27°
90 %
mây đen u ám
26.8° / 27.9°
89 %
mây đen u ám
27° / 27.4°
89 %
mây cụm
26.3° / 27.4°
89 %
mây cụm
26.8° / 27.7°
88 %
mây cụm
27.9° / 30.5°
83 %
mây đen u ám
28° / 34°
77 %
mây đen u ám
30.4° / 35.5°
68 %
mưa nhẹ
31.6° / 36.4°
63 %
mưa nhẹ
32.4° / 37°
60 %
mưa nhẹ
32.8° / 38.8°
59 %
mưa vừa
32.1° / 37.2°
63 %
mưa vừa
30.9° / 35.1°
69 %
mưa cường độ nặng
27.1° / 30.1°
87 %
mưa vừa
28° / 30.2°
87 %
mưa nhẹ
27.1° / 31.2°
85 %
mưa nhẹ
27.8° / 29.8°
85 %
mưa vừa
27.4° / 27.6°
85 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.6°
87 %
mây rải rác
26.7° / 26.5°
88 %
mây thưa
26.1° / 26.9°
89 %
mây thưa
26.8° / 27.4°
89 %
mây rải rác
26.9° / 27.2°
90 %
mây rải rác
26.8° / 27.9°
89 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.8°
89 %
mây đen u ám
26.6° / 27.2°
89 %
mây đen u ám
25.6° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
26.9° / 27.1°
89 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Trường Long Tây - Huyện Châu Thành A những ngày tới
26.9° / 34°
26.8° / 32.9°
25.4° / 30.7°
24.5° / 33°
25.1° / 33.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Trường Long Tây - Huyện Châu Thành A những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Trường Long Tây - Huyện Châu Thành A
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
595.34
0.46
0.62
0.88
78.05
3.17
5.14
1.19