Dự báo Thời tiết Thị trấn Cái Tắc - Huyện Châu Thành A
mây đen u ám
- Độ ẩm 71.3%
- Gió 3.83 m/s
- Điểm ngưng 24.1°
- UV 3.86
Thời tiết Thị trấn Cái Tắc - Huyện Châu Thành A theo giờ
29.7° / 33.4°
73 %
mây đen u ám
29.5° / 34.3°
71 %
mây đen u ám
30.6° / 34.8°
69 %
mây đen u ám
30.7° / 35.2°
65 %
mây đen u ám
31.5° / 36.7°
60 %
mây đen u ám
32.7° / 36.8°
55 %
mây đen u ám
32.8° / 37.2°
57 %
mây đen u ám
31.5° / 35.5°
61 %
mưa nhẹ
31.3° / 35.9°
63 %
mưa nhẹ
30.1° / 34.8°
69 %
mưa nhẹ
28.1° / 32.4°
76 %
mưa nhẹ
27.2° / 30°
81 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
85 %
mây đen u ám
26° / 27.4°
87 %
mây đen u ám
26.4° / 27.5°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
89 %
mây đen u ám
25.1° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
25° / 26.7°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
25.3° / 26.3°
92 %
mây đen u ám
25.6° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
25.3° / 26.2°
92 %
mây đen u ám
26.1° / 26°
87 %
mây đen u ám
27° / 31.2°
81 %
mây đen u ám
29° / 33°
75 %
mưa nhẹ
31° / 34.1°
67 %
mây đen u ám
31.7° / 35.5°
63 %
mây đen u ám
32.2° / 36.4°
59 %
mây đen u ám
32.7° / 36.4°
56 %
mây đen u ám
33.2° / 37°
53 %
mây đen u ám
33.6° / 37.9°
53 %
mây đen u ám
32.2° / 36.8°
59 %
mây đen u ám
31.9° / 35.8°
64 %
mưa nhẹ
29.2° / 32.3°
72 %
mây đen u ám
28° / 31.5°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 29.9°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 27.9°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 26°
85 %
mây đen u ám
26.8° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
27° / 27.5°
87 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
88 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
88 %
mây đen u ám
25.9° / 26.7°
89 %
mây đen u ám
25.4° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.7°
90 %
mây đen u ám
27.5° / 27.2°
85 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Cái Tắc - Huyện Châu Thành A những ngày tới
25.3° / 32.2°
26° / 33°
25.8° / 34.3°
25.2° / 34.9°
26.7° / 34.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Cái Tắc - Huyện Châu Thành A những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Cái Tắc - Huyện Châu Thành A
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
131.2
2.13
0.13
0.5
48.52
2.5
4.11
0.18