Dự báo Thời tiết Quận Hồng Bàng - Hải Phòng
mây rải rác
- Độ ẩm 85%
- Gió 2.57 m/s
- Điểm ngưng 23.5°
- UV 0
Thời tiết Quận Hồng Bàng - Hải Phòng theo giờ
26° / 26.6°
83 %
mây rải rác
26.3° / 26.3°
84 %
mây rải rác
27° / 26°
85 %
mây rải rác
26.9° / 26.2°
85 %
mây rải rác
27.9° / 27.2°
86 %
mây rải rác
26.6° / 28°
87 %
mây rải rác
26.8° / 27°
89 %
mây rải rác
30° / 34.5°
82 %
mưa nhẹ
30.4° / 36.9°
72 %
mưa nhẹ
31.7° / 36.9°
64 %
mây rải rác
31.4° / 35.8°
58 %
mây rải rác
31.1° / 35°
54 %
mây rải rác
32.8° / 35.7°
53 %
mây rải rác
32.2° / 36°
53 %
mây rải rác
32.9° / 35.9°
55 %
bầu trời quang đãng
31.9° / 35°
58 %
bầu trời quang đãng
30.9° / 34.4°
63 %
bầu trời quang đãng
29.7° / 32.1°
72 %
mây thưa
29.6° / 34.6°
79 %
mây thưa
28.2° / 32.3°
81 %
mây thưa
28.4° / 32.2°
83 %
bầu trời quang đãng
27.2° / 30.3°
84 %
bầu trời quang đãng
28.4° / 32.5°
84 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 29.2°
85 %
mây thưa
27.3° / 30°
86 %
mây thưa
26.5° / 27.8°
86 %
mây thưa
27.8° / 30.3°
86 %
mây thưa
25.6° / 26°
86 %
mây thưa
26.3° / 26°
84 %
mây rải rác
26.9° / 27°
82 %
mây rải rác
25.2° / 26°
82 %
mây cụm
28.4° / 31°
77 %
mây cụm
27.5° / 30.8°
69 %
mây cụm
29.8° / 31.8°
64 %
mây cụm
30.7° / 33.5°
60 %
mây cụm
31.7° / 34.4°
56 %
mây rải rác
31.3° / 34°
52 %
mây rải rác
32.4° / 34.8°
51 %
mây rải rác
31.7° / 33.7°
51 %
bầu trời quang đãng
31.4° / 33.7°
54 %
bầu trời quang đãng
29.5° / 32.5°
62 %
bầu trời quang đãng
28.1° / 31.4°
73 %
bầu trời quang đãng
26.1° / 26.8°
80 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 26.7°
83 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 26.2°
85 %
mây cụm
26.1° / 27.4°
85 %
mây đen u ám
26.5° / 27.6°
86 %
mây đen u ám
26.1° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Quận Hồng Bàng - Hải Phòng những ngày tới
26.2° / 32.6°
26° / 32.4°
24.7° / 33.8°
25.4° / 32.2°
25.9° / 32.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Quận Hồng Bàng - Hải Phòng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Quận Hồng Bàng - Hải Phòng
Kém
Có hại cho sức khỏe với đa số người. Mỗi người đều có thể sẽ chịu tác động đến sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn.
434.78
2.05
0
6.64
87.82
68.35
81.9
3.54