Dự báo Thời tiết Xã Hoàng Châu - Huyện Cát Hải
mưa cường độ nặng
- Độ ẩm 100.8%
- Gió 4.63 m/s
- Điểm ngưng 26°
- UV 0
Thời tiết Xã Hoàng Châu - Huyện Cát Hải theo giờ
26.3° / 26.6°
100 %
mưa cường độ nặng
26.4° / 27.8°
99 %
mưa vừa
25.1° / 27.1°
99 %
mưa cường độ nặng
26° / 26.6°
98 %
mưa vừa
25.7° / 26.8°
98 %
mưa vừa
26° / 26.1°
98 %
mưa vừa
25° / 26.3°
97 %
mưa nhẹ
26° / 26.3°
96 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.5°
97 %
mưa nhẹ
24.4° / 26.9°
98 %
mưa cường độ nặng
24.9° / 25°
99 %
mưa rất nặng
24.2° / 25.8°
98 %
mưa rất nặng
25.8° / 26.2°
97 %
mưa cường độ nặng
25.8° / 26.5°
97 %
mưa cường độ nặng
24.1° / 26°
98 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 25.1°
97 %
mưa cường độ nặng
24.1° / 26°
97 %
mưa vừa
25.1° / 26.5°
96 %
mưa vừa
25.3° / 26.8°
96 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.4°
97 %
mưa cường độ nặng
25° / 25.1°
98 %
mưa cường độ nặng
24.2° / 25.4°
99 %
mưa cường độ nặng
24.8° / 25.7°
99 %
mưa cường độ nặng
24.7° / 25.6°
98 %
mưa cường độ nặng
24.1° / 25.5°
99 %
mưa rất nặng
24.2° / 25°
99 %
mưa rất nặng
24.3° / 25.7°
99 %
mưa rất nặng
24.4° / 25.7°
99 %
mưa rất nặng
24.5° / 25.9°
99 %
mưa cường độ nặng
25° / 25.7°
99 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 25.2°
99 %
mưa cường độ nặng
24.8° / 25.6°
99 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 25.6°
98 %
mưa vừa
24.7° / 26.3°
98 %
mưa vừa
25.8° / 26.8°
98 %
mưa nhẹ
25° / 26.3°
98 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.5°
98 %
mây đen u ám
25.4° / 26.4°
98 %
mây đen u ám
25.3° / 26.3°
98 %
mưa nhẹ
25° / 26.6°
98 %
mưa nhẹ
24.4° / 26.9°
98 %
mưa vừa
24.5° / 25.6°
98 %
mưa vừa
24.8° / 25.1°
97 %
mưa vừa
24.1° / 25.1°
97 %
mưa vừa
24° / 25.8°
97 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.4°
97 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.3°
97 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.6°
97 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Hoàng Châu - Huyện Cát Hải những ngày tới
25.4° / 28.8°
24.5° / 26.2°
25° / 25.7°
24.7° / 32°
27° / 31.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hoàng Châu - Huyện Cát Hải những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hoàng Châu - Huyện Cát Hải
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
506.42
2.95
0.44
8.94
30.07
15.23
18.51
3.07