Dự báo Thời tiết Xã Đoàn Thượng - Huyện Gia Lộc
mây đen u ám
- Độ ẩm 87.7%
- Gió 1.98 m/s
- Điểm ngưng 23.1°
- UV 0
Thời tiết Xã Đoàn Thượng - Huyện Gia Lộc theo giờ
25.5° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
25.1° / 26.4°
87 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
24.8° / 25.5°
87 %
mây đen u ám
24.4° / 25°
87 %
mây đen u ám
24.8° / 25.5°
86 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 27.6°
73 %
mây đen u ám
28.7° / 31°
68 %
mây đen u ám
27.7° / 29.3°
71 %
mây đen u ám
27.1° / 29.7°
73 %
mưa nhẹ
26° / 26.6°
76 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.9°
79 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.7°
75 %
mây đen u ám
27° / 29.8°
71 %
mây đen u ám
26.9° / 26°
76 %
mây đen u ám
25° / 25.4°
82 %
mây đen u ám
24.6° / 25.6°
84 %
mây đen u ám
24.2° / 25°
85 %
mây cụm
24.2° / 25.5°
84 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°
83 %
mây đen u ám
24.1° / 25.9°
83 %
mây đen u ám
24.8° / 26°
82 %
mây đen u ám
24.3° / 24.5°
82 %
mây đen u ám
23.5° / 24.6°
82 %
mây đen u ám
23° / 24.2°
82 %
mây đen u ám
23.1° / 24.9°
83 %
mây đen u ám
23.1° / 24.2°
83 %
mây đen u ám
24.5° / 24.2°
83 %
mây đen u ám
24° / 25.6°
83 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
74 %
mây cụm
28.7° / 30.6°
68 %
mây cụm
29° / 32.9°
63 %
mây cụm
30.6° / 33.3°
58 %
mây cụm
31.4° / 34.1°
54 %
mây cụm
31.1° / 34.5°
52 %
mây cụm
31° / 34.9°
52 %
mây cụm
31.8° / 33.4°
57 %
mây cụm
29.3° / 33.5°
64 %
mây cụm
28.3° / 31.8°
72 %
mây cụm
26.4° / 26.8°
78 %
mây cụm
26.5° / 27.9°
82 %
mây rải rác
25.5° / 26°
83 %
bầu trời quang đãng
25.7° / 26.6°
84 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 26.3°
84 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 25.4°
84 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 25.8°
84 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 24.4°
84 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Xã Đoàn Thượng - Huyện Gia Lộc những ngày tới
24.6° / 28.1°
23.5° / 31.6°
23.9° / 31.9°
24.3° / 32.5°
24.1° / 32.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Đoàn Thượng - Huyện Gia Lộc những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Đoàn Thượng - Huyện Gia Lộc
Kém
Có hại cho sức khỏe với đa số người. Mỗi người đều có thể sẽ chịu tác động đến sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn.
403.47
1.45
0
7.71
86.15
56.37
57.16
5.75