Dự báo Thời tiết Phường Trung Lương - Thị xã Hồng Lĩnh
mây rải rác
- Độ ẩm 46.4%
- Gió 1.24 m/s
- Điểm ngưng 22.5°
- UV 10.59
Thời tiết Phường Trung Lương - Thị xã Hồng Lĩnh theo giờ
36.8° / 41.5°
46 %
mây rải rác
36.4° / 41.8°
45 %
mây rải rác
37.5° / 42.2°
43 %
mây rải rác
37.4° / 43.9°
43 %
mây cụm
37.6° / 43.9°
45 %
mây đen u ám
35.5° / 42.6°
53 %
mây đen u ám
34.9° / 41.3°
57 %
mây đen u ám
33° / 38.6°
60 %
mây đen u ám
31° / 34°
72 %
mưa nhẹ
29° / 34.8°
73 %
mây đen u ám
29° / 33.5°
74 %
mưa nhẹ
29° / 33.9°
74 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.5°
81 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.2°
83 %
mây đen u ám
27.9° / 30.9°
82 %
mây đen u ám
27.9° / 30.7°
81 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.6°
79 %
mây cụm
27.3° / 30.3°
79 %
mây cụm
27.3° / 29°
79 %
mây đen u ám
27.6° / 30.6°
78 %
mây đen u ám
28.1° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
30.6° / 34.1°
66 %
mây đen u ám
32.3° / 37.2°
60 %
mây đen u ám
34.2° / 39.1°
52 %
mây đen u ám
35.1° / 40.9°
49 %
mây đen u ám
36° / 42.2°
46 %
mây đen u ám
36.7° / 42.7°
46 %
mây đen u ám
36.5° / 42.5°
48 %
mây đen u ám
34.7° / 41.6°
57 %
mây đen u ám
32.1° / 39.5°
68 %
mây đen u ám
30.7° / 37.2°
76 %
mưa nhẹ
29.9° / 36.4°
81 %
mưa vừa
28° / 33.5°
84 %
mưa vừa
27.9° / 31.6°
89 %
mưa vừa
26.1° / 26.2°
97 %
mưa vừa
26.7° / 27.7°
96 %
mưa vừa
25.1° / 26.4°
95 %
mưa vừa
25.7° / 25.1°
93 %
mây đen u ám
24.3° / 25.4°
93 %
mây đen u ám
24.3° / 25.2°
94 %
mưa nhẹ
25.5° / 26°
94 %
mây đen u ám
25° / 26.8°
94 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°
95 %
mây đen u ám
25.1° / 26.4°
94 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.5°
91 %
mưa nhẹ
27.6° / 31.2°
87 %
mưa nhẹ
28.7° / 34°
81 %
mưa vừa
29.1° / 35.2°
79 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Phường Trung Lương - Thị xã Hồng Lĩnh những ngày tới
28.6° / 37.7°
25.2° / 36.3°
24.8° / 29.5°
25.2° / 30.1°
24.4° / 33.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Trung Lương - Thị xã Hồng Lĩnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Trung Lương - Thị xã Hồng Lĩnh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
205.42
1.1
0.73
2.04
39.85
13.49
14.26
0.63