Dự báo Thời tiết Phường Bắc Hồng - Thị xã Hồng Lĩnh
mây đen u ám
- Độ ẩm 88.6%
- Gió 3.92 m/s
- Điểm ngưng 21.2°
- UV 0.16
Thời tiết Phường Bắc Hồng - Thị xã Hồng Lĩnh theo giờ
23.1° / 25°

88 %
mây đen u ám
23.4° / 23.2°

89 %
mây đen u ám
22° / 23.7°

90 %
mây đen u ám
22.4° / 23.5°

91 %
mây đen u ám
22.2° / 23.1°

93 %
mây đen u ám
22.8° / 22.6°

94 %
mây đen u ám
23° / 23°

94 %
mây đen u ám
22.2° / 22.4°

94 %
mây đen u ám
21.1° / 22.5°

95 %
mây đen u ám
21.5° / 23°

95 %
mưa nhẹ
22° / 22.8°

95 %
mưa nhẹ
21.9° / 22°

96 %
mưa nhẹ
21.1° / 22°

96 %
mưa nhẹ
21.4° / 22.4°

96 %
mưa nhẹ
22.2° / 22.7°

94 %
mây đen u ám
22.1° / 23.1°

89 %
mây đen u ám
24.7° / 24.8°

84 %
mây đen u ám
25° / 25.7°

79 %
mây đen u ám
27° / 27.9°

74 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°

75 %
mây đen u ám
25.8° / 26.2°

77 %
mây đen u ám
24.1° / 24.2°

84 %
mây đen u ám
23.7° / 23.8°

86 %
mây đen u ám
23.2° / 23.7°

88 %
mây đen u ám
22.7° / 23.6°

90 %
mây đen u ám
22.8° / 23.7°

91 %
mây đen u ám
22.8° / 23.7°

92 %
mây đen u ám
22.9° / 23.9°

92 %
mây đen u ám
22.2° / 23.9°

93 %
mây đen u ám
22.8° / 23.3°

94 %
mưa nhẹ
22.1° / 22.3°

95 %
mưa nhẹ
22.1° / 22°

96 %
mưa nhẹ
22° / 22.8°

96 %
mưa nhẹ
21.9° / 22.5°

97 %
mây đen u ám
21.1° / 22.8°

97 %
mây đen u ám
21.5° / 22.1°

96 %
mây đen u ám
21.4° / 22.9°

96 %
mây đen u ám
21.1° / 22.8°

96 %
mây đen u ám
22.9° / 23°

94 %
mây đen u ám
23.2° / 23°

90 %
mây đen u ám
24.2° / 25.6°

85 %
mây đen u ám
25.8° / 27°

81 %
mây đen u ám
27° / 26.4°

78 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.7°

82 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.4°

85 %
mây đen u ám
25.6° / 27°

82 %
mây đen u ám
26° / 26.5°

82 %
mây đen u ám
24.5° / 26°

84 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Bắc Hồng - Thị xã Hồng Lĩnh những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bắc Hồng - Thị xã Hồng Lĩnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Bắc Hồng - Thị xã Hồng Lĩnh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
514.83
2.94
0.05
11.87
57.72
18.16
19.58
3.52