Dự báo Thời tiết Phường Xuân Khanh - Sơn Tây
mây đen u ám
- Độ ẩm 87.9%
- Gió 1.96 m/s
- Điểm ngưng 24.7°
- UV 0
Thời tiết Phường Xuân Khanh - Sơn Tây theo giờ
26.4° / 26.6°
88 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 26.9°
87 %
mây cụm
26° / 26.8°
88 %
mây cụm
26.7° / 26.6°
88 %
mây cụm
27° / 31°
84 %
mây cụm
29° / 33.5°
76 %
mây rải rác
30.3° / 36.8°
70 %
mây cụm
30.3° / 35.7°
65 %
mây cụm
32.9° / 37.4°
61 %
mây cụm
31.4° / 35°
58 %
mây cụm
30.7° / 34.1°
60 %
mây cụm
31.5° / 35.8°
61 %
mây đen u ám
33.2° / 40.9°
60 %
mây đen u ám
33.6° / 40.1°
58 %
mây đen u ám
31.8° / 36.8°
62 %
mây đen u ám
31.7° / 35.5°
64 %
mây đen u ám
30.6° / 35°
67 %
mây đen u ám
29.9° / 34.9°
74 %
mây cụm
28.7° / 33°
81 %
mây cụm
28.4° / 33.4°
86 %
mây rải rác
27.7° / 32.6°
89 %
mây rải rác
27.9° / 32.5°
90 %
mây thưa
27.4° / 27.5°
91 %
mây thưa
25.9° / 26.9°
91 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26.1°
91 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 26°
90 %
bầu trời quang đãng
25° / 25.9°
89 %
bầu trời quang đãng
25° / 25.7°
88 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 26.6°
82 %
bầu trời quang đãng
28° / 29.5°
73 %
bầu trời quang đãng
29.8° / 31.3°
65 %
bầu trời quang đãng
30.1° / 33.2°
56 %
bầu trời quang đãng
32.7° / 35°
51 %
bầu trời quang đãng
33.2° / 35.8°
49 %
bầu trời quang đãng
33.7° / 36.7°
46 %
bầu trời quang đãng
33.1° / 36.4°
46 %
mây cụm
32.9° / 35.5°
51 %
mây cụm
30.9° / 33.5°
60 %
mây cụm
30.1° / 32.1°
60 %
mây đen u ám
30.7° / 32.3°
59 %
mây đen u ám
29.5° / 32.7°
62 %
mây đen u ám
28.6° / 30.1°
67 %
mây cụm
27.2° / 30.8°
71 %
mây cụm
27.5° / 29.9°
74 %
mây rải rác
27.7° / 27°
76 %
mây rải rác
27.9° / 27°
77 %
mây rải rác
26.9° / 26°
78 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Phường Xuân Khanh - Sơn Tây những ngày tới
26.3° / 33.7°
24.7° / 34°
25.8° / 33.1°
25.7° / 33.3°
25.8° / 34.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Xuân Khanh - Sơn Tây những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Xuân Khanh - Sơn Tây
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
383.16
3.85
0.35
5.98
7.89
31.09
36.06
1.28