Dự báo Thời tiết Phường Ngô Quyền - Sơn Tây
mây rải rác
- Độ ẩm 84.4%
- Gió 1.16 m/s
- Điểm ngưng 24.9°
- UV 0
Thời tiết Phường Ngô Quyền - Sơn Tây theo giờ
27.9° / 30.4°
83 %
mây rải rác
27.6° / 30.9°
84 %
mây rải rác
27.3° / 30.3°
84 %
mây rải rác
27.5° / 27.4°
85 %
mây cụm
26.9° / 27°
86 %
mây cụm
26° / 26.4°
85 %
mây cụm
27.4° / 30.4°
85 %
mây cụm
27° / 32°
82 %
mây cụm
28.5° / 32.7°
79 %
mây đen u ám
29.1° / 33.7°
75 %
mây đen u ám
29.2° / 32.7°
68 %
mây đen u ám
31.1° / 36°
60 %
mây đen u ám
31.9° / 36.8°
59 %
mây cụm
33.8° / 40.7°
63 %
mây đen u ám
34.7° / 42°
64 %
mây đen u ám
33.2° / 40.8°
62 %
mây đen u ám
32.3° / 37.1°
62 %
mây đen u ám
30.3° / 34.5°
66 %
mây đen u ám
31.2° / 37°
68 %
mây đen u ám
30.2° / 34.1°
71 %
mây đen u ám
29.7° / 34.5°
76 %
mây cụm
28.3° / 33.4°
82 %
mây rải rác
28.5° / 32°
85 %
mây thưa
28.3° / 32.6°
87 %
mây thưa
25.1° / 26.2°
89 %
mây thưa
25.1° / 27°
90 %
mây thưa
25.6° / 26.5°
90 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 25.9°
90 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 25.6°
89 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 25.8°
89 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 25.6°
89 %
bầu trời quang đãng
26° / 26.1°
82 %
bầu trời quang đãng
27.2° / 30°
72 %
bầu trời quang đãng
29.5° / 31°
62 %
bầu trời quang đãng
31.8° / 33°
55 %
bầu trời quang đãng
32.1° / 35.2°
51 %
bầu trời quang đãng
33.3° / 35°
48 %
bầu trời quang đãng
33.1° / 36.6°
46 %
mây thưa
33.7° / 36.8°
45 %
mây cụm
33.2° / 35.4°
48 %
mây đen u ám
31.9° / 34.5°
55 %
mây đen u ám
30.9° / 33.6°
58 %
mây đen u ám
30.4° / 34°
59 %
mây đen u ám
29.3° / 32.5°
63 %
mây đen u ám
28.9° / 30.1°
67 %
mây cụm
27.2° / 30.7°
70 %
mây rải rác
27.8° / 29.2°
73 %
mây rải rác
27.5° / 27.6°
75 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Phường Ngô Quyền - Sơn Tây những ngày tới
26.8° / 34.4°
24.4° / 33.3°
25° / 34.8°
25° / 33.8°
25.2° / 34.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Ngô Quyền - Sơn Tây những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Ngô Quyền - Sơn Tây
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
384.43
2.43
0.93
6.58
11.18
31.22
37.63
2.03