Dự báo Thời tiết Phường Trung Văn - Quận Nam Từ Liêm
mây đen u ám
- Độ ẩm 95%
- Gió 4.12 m/s
- Điểm ngưng 27°
- UV 0
Thời tiết Phường Trung Văn - Quận Nam Từ Liêm theo giờ
27.1° / 32.8°
93 %
mây đen u ám
27.5° / 31°
94 %
mây đen u ám
27.8° / 32.7°
93 %
mây đen u ám
27.8° / 32.9°
93 %
mây đen u ám
28.1° / 34.3°
90 %
mây đen u ám
29.4° / 35.2°
84 %
mưa nhẹ
31.8° / 38.7°
71 %
mây đen u ám
33° / 39.4°
64 %
mây đen u ám
32.5° / 39.4°
65 %
mây đen u ám
33.5° / 40.5°
67 %
mây đen u ám
34.7° / 41.5°
64 %
mây đen u ám
35° / 42.1°
59 %
mây đen u ám
35.7° / 42.7°
60 %
mây đen u ám
33° / 40.5°
65 %
mây đen u ám
32.2° / 39.5°
68 %
mây đen u ám
31.8° / 38.1°
72 %
mây cụm
30.3° / 36°
76 %
mây cụm
31° / 37.1°
80 %
mây đen u ám
29.8° / 35°
83 %
mây đen u ám
29.8° / 36.8°
85 %
mây đen u ám
28.9° / 34.8°
87 %
mây đen u ám
28.7° / 34.2°
88 %
mây đen u ám
27.8° / 32.5°
90 %
mưa nhẹ
28.5° / 33.2°
92 %
mây đen u ám
28.9° / 34.5°
91 %
mưa nhẹ
28.5° / 35.7°
90 %
mưa nhẹ
28.9° / 35.3°
91 %
mưa nhẹ
28.6° / 34.6°
91 %
mưa vừa
29.6° / 36.7°
90 %
mưa vừa
30.5° / 37.1°
78 %
mưa vừa
32.9° / 40°
70 %
mưa vừa
32.3° / 39.3°
67 %
mưa nhẹ
33.9° / 40.6°
66 %
mưa nhẹ
34.6° / 41.3°
65 %
mưa nhẹ
35.1° / 43°
64 %
mưa nhẹ
35.1° / 42.5°
66 %
mưa vừa
34.9° / 42°
70 %
mưa nhẹ
32.1° / 39.9°
73 %
mưa nhẹ
30° / 37.5°
80 %
mưa vừa
30.2° / 37.3°
84 %
mưa cường độ nặng
28.3° / 34.8°
85 %
mưa cường độ nặng
24° / 24.9°
94 %
mưa cường độ nặng
24° / 24.6°
95 %
mưa cường độ nặng
23.7° / 24.3°
96 %
mưa cường độ nặng
23.3° / 24°
96 %
mưa cường độ nặng
23.2° / 24.4°
96 %
mưa cường độ nặng
23° / 23.3°
94 %
mưa vừa
23° / 23.5°
91 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Phường Trung Văn - Quận Nam Từ Liêm những ngày tới
27.4° / 35.3°
23.9° / 35.6°
20° / 23.9°
21.2° / 29.2°
20.3° / 30.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Trung Văn - Quận Nam Từ Liêm những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Trung Văn - Quận Nam Từ Liêm
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
228.69
2.54
0.19
3.36
7.74
10.62
13.3
1.65