Dự báo Thời tiết Thị trấn Liên Quan - Huyện Thạch Thất
mây rải rác
- Độ ẩm 69.7%
- Gió 5.66 m/s
- Điểm ngưng 18.1°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Liên Quan - Huyện Thạch Thất theo giờ
24.7° / 24.9°

69 %
mây rải rác
24.8° / 25°

70 %
mây rải rác
25° / 24.8°

73 %
mây thưa
23.4° / 24.5°

78 %
mây thưa
23.6° / 24.3°

84 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 23.6°

90 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 22.7°

92 %
mây rải rác
22° / 22.5°

92 %
mây rải rác
21.2° / 22.2°

91 %
mây đen u ám
21.2° / 21°

87 %
mây đen u ám
20.1° / 21.1°

86 %
mây đen u ám
21.8° / 22.3°

85 %
mây đen u ám
22.6° / 23°

85 %
mây đen u ám
21.7° / 21.6°

87 %
mưa nhẹ
21.6° / 21.5°

86 %
mưa nhẹ
21.6° / 22.1°

83 %
mây đen u ám
21.8° / 22.8°

82 %
mây đen u ám
23° / 23°

81 %
mây đen u ám
22.4° / 22.7°

80 %
mây đen u ám
22.1° / 22.7°

79 %
mây đen u ám
22.1° / 22.3°

78 %
mây đen u ám
22.4° / 23.6°

77 %
mây đen u ám
22.1° / 22.6°

79 %
mây đen u ám
22.7° / 22.9°

81 %
mây đen u ám
21.4° / 22.8°

84 %
mây đen u ám
21.9° / 22.5°

85 %
mây đen u ám
21.9° / 22.4°

85 %
mây đen u ám
21.8° / 22.8°

85 %
mây đen u ám
21.6° / 22.7°

85 %
mây đen u ám
21.1° / 21.1°

86 %
mưa nhẹ
21.3° / 21.8°

89 %
mưa nhẹ
21.2° / 21.5°

89 %
mưa nhẹ
21.5° / 21°

89 %
mây đen u ám
21.9° / 21.9°

89 %
mây đen u ám
21.9° / 21.9°

89 %
mây đen u ám
21.2° / 22°

90 %
mưa nhẹ
21.1° / 21.7°

90 %
mây đen u ám
21.8° / 22°

89 %
mây đen u ám
21.6° / 22.2°

89 %
mây đen u ám
21.8° / 22.6°

90 %
mưa nhẹ
21.3° / 22.1°

89 %
mưa nhẹ
21.6° / 22.9°

89 %
mưa nhẹ
21° / 22.2°

89 %
mưa nhẹ
21° / 22.4°

89 %
mây đen u ám
21.5° / 22.9°

89 %
mây đen u ám
21.1° / 22.4°

89 %
mây đen u ám
21.2° / 21.6°

91 %
mưa nhẹ
21.2° / 21.6°

92 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Liên Quan - Huyện Thạch Thất những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Liên Quan - Huyện Thạch Thất những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Liên Quan - Huyện Thạch Thất
Kém
Có hại cho sức khỏe với đa số người. Mỗi người đều có thể sẽ chịu tác động đến sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn.
948.15
11.72
0.58
36.93
93.88
57.09
68.49
30.98