Dự báo Thời tiết Xã Nhật Tân - Huyện Kim Bảng
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 79.7%
- Gió 2.33 m/s
- Điểm ngưng 25.2°
- UV 0
Thời tiết Xã Nhật Tân - Huyện Kim Bảng theo giờ
29.5° / 35.8°
78 %
mây thưa
29.2° / 35.5°
79 %
bầu trời quang đãng
29° / 35.6°
80 %
bầu trời quang đãng
29.7° / 35.9°
81 %
bầu trời quang đãng
29.2° / 34.9°
82 %
bầu trời quang đãng
28.9° / 35°
84 %
bầu trời quang đãng
28.7° / 33.6°
86 %
bầu trời quang đãng
28.7° / 33.2°
85 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 33.6°
85 %
bầu trời quang đãng
28° / 33.6°
86 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 36.5°
80 %
bầu trời quang đãng
31.3° / 38°
74 %
bầu trời quang đãng
33° / 39.1°
68 %
bầu trời quang đãng
34.6° / 41.2°
62 %
bầu trời quang đãng
36.3° / 43.9°
56 %
bầu trời quang đãng
38° / 44.5°
51 %
bầu trời quang đãng
37.2° / 44.9°
47 %
bầu trời quang đãng
38.6° / 45.6°
46 %
mây thưa
38.6° / 45.9°
44 %
bầu trời quang đãng
38.7° / 44.3°
44 %
bầu trời quang đãng
36.9° / 43°
53 %
bầu trời quang đãng
32.7° / 39.2°
72 %
bầu trời quang đãng
30.2° / 37.5°
79 %
mưa nhẹ
29.1° / 36.6°
82 %
mưa nhẹ
29° / 33.7°
89 %
mưa vừa
28.7° / 32.1°
89 %
mây đen u ám
27.9° / 32.9°
89 %
mưa nhẹ
27.6° / 31.9°
91 %
mưa vừa
27.8° / 31.2°
91 %
mây cụm
27.7° / 31.7°
91 %
mây rải rác
27° / 26.1°
92 %
mây rải rác
26.3° / 26.8°
92 %
mây rải rác
26.9° / 26°
91 %
mây rải rác
26.6° / 26.7°
91 %
mây rải rác
28.2° / 32.8°
85 %
mây rải rác
29.1° / 35.6°
79 %
mây rải rác
31.5° / 38.3°
73 %
mây rải rác
33.7° / 40.5°
65 %
mây rải rác
35.3° / 42.6°
58 %
mây rải rác
36° / 44°
53 %
mây rải rác
37.9° / 45°
48 %
mây rải rác
39° / 45.5°
45 %
mây thưa
38.9° / 45.3°
43 %
mây thưa
38.2° / 45.5°
44 %
mây thưa
37.7° / 44°
51 %
mây thưa
34.6° / 41.6°
64 %
mây thưa
30.6° / 36.2°
77 %
mây thưa
27.1° / 31.4°
83 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Nhật Tân - Huyện Kim Bảng những ngày tới
28.8° / 39.7°
27.9° / 38.7°
26.3° / 38.2°
27.4° / 38°
27.4° / 38.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Nhật Tân - Huyện Kim Bảng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Nhật Tân - Huyện Kim Bảng
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
294.95
1.82
1.13
4.78
7.45
7.13
10
1.57