Dự báo Thời tiết Xã Đồng Hóa - Huyện Kim Bảng
mây thưa
- Độ ẩm 78%
- Gió 2.29 m/s
- Điểm ngưng 25.2°
- UV 0
Thời tiết Xã Đồng Hóa - Huyện Kim Bảng theo giờ
29.4° / 35.8°
76 %
mây thưa
30° / 35.4°
77 %
mây thưa
29° / 36°
78 %
mây thưa
29.3° / 35.3°
79 %
mây thưa
29° / 35.2°
80 %
bầu trời quang đãng
29° / 34°
83 %
bầu trời quang đãng
28° / 34.7°
85 %
bầu trời quang đãng
28° / 33.1°
86 %
bầu trời quang đãng
28.7° / 33.4°
85 %
bầu trời quang đãng
28.2° / 33.9°
85 %
bầu trời quang đãng
29° / 33°
86 %
bầu trời quang đãng
29.4° / 36.9°
80 %
bầu trời quang đãng
32° / 38.7°
74 %
bầu trời quang đãng
32.8° / 39.3°
68 %
bầu trời quang đãng
34.6° / 41.8°
62 %
bầu trời quang đãng
36.7° / 43.1°
56 %
bầu trời quang đãng
37.2° / 44°
51 %
bầu trời quang đãng
37.3° / 44.2°
47 %
bầu trời quang đãng
38.8° / 45.9°
46 %
mây thưa
38.5° / 45.2°
44 %
bầu trời quang đãng
38° / 44.1°
44 %
bầu trời quang đãng
36.4° / 43.8°
53 %
bầu trời quang đãng
32.7° / 39.6°
72 %
bầu trời quang đãng
31° / 37.2°
79 %
mưa nhẹ
29° / 36.9°
82 %
mưa nhẹ
29° / 33.1°
89 %
mưa vừa
28.8° / 32.6°
89 %
mây đen u ám
27.9° / 32.7°
89 %
mưa nhẹ
27.8° / 31.9°
91 %
mưa vừa
27.1° / 31.8°
91 %
mây cụm
27.9° / 31.5°
91 %
mây rải rác
27° / 26.6°
92 %
mây rải rác
26.1° / 26.7°
92 %
mây rải rác
26.3° / 26.2°
91 %
mây rải rác
26.2° / 26.1°
91 %
mây rải rác
28.5° / 32.3°
85 %
mây rải rác
29.8° / 35.7°
79 %
mây rải rác
31.2° / 39°
73 %
mây rải rác
33.8° / 40.2°
65 %
mây rải rác
35.1° / 42.2°
58 %
mây rải rác
36.5° / 44°
53 %
mây rải rác
37.6° / 45°
48 %
mây rải rác
38.6° / 45°
45 %
mây thưa
38.8° / 45.5°
43 %
mây thưa
38° / 45.5°
44 %
mây thưa
37.3° / 44.6°
51 %
mây thưa
34.1° / 41.3°
64 %
mây thưa
30.6° / 36°
77 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Xã Đồng Hóa - Huyện Kim Bảng những ngày tới
28.8° / 39.7°
27.1° / 38.3°
26.7° / 38.2°
27.4° / 38.5°
27.5° / 38.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Đồng Hóa - Huyện Kim Bảng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Đồng Hóa - Huyện Kim Bảng
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
302.3
2.79
0.61
5.23
7.61
7.6
10.92
1.31