Dự báo Thời tiết Xã Ia Kreng - Huyện Chư Păh
mây đen u ám
- Độ ẩm 50.6%
- Gió 3.04 m/s
- Điểm ngưng 20°
- UV 11.24
Thời tiết Xã Ia Kreng - Huyện Chư Păh theo giờ
32° / 34.7°
52 %
mây đen u ám
32.7° / 35°
50 %
mây đen u ám
32° / 34.1°
49 %
mây đen u ám
33.9° / 35°
47 %
mây đen u ám
33.2° / 35.1°
44 %
mây đen u ám
32.2° / 34°
50 %
mây đen u ám
31.8° / 33.6°
53 %
mây đen u ám
31° / 33.1°
55 %
mây đen u ám
28.9° / 30.2°
65 %
mây đen u ám
26.8° / 26.6°
73 %
mây đen u ám
25° / 25.4°
82 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.5°
86 %
mây đen u ám
24.3° / 24.2°
89 %
mây đen u ám
23° / 24.1°
90 %
mây đen u ám
23.2° / 24.7°
92 %
mây đen u ám
23.8° / 23.5°
93 %
mây đen u ám
22.6° / 23.2°
94 %
mây đen u ám
22.1° / 23.3°
95 %
mây cụm
22.2° / 22.9°
95 %
mây đen u ám
22.2° / 22.3°
96 %
mây đen u ám
22.9° / 23.4°
93 %
mây đen u ám
24.3° / 25°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 26.5°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 30°
64 %
mây đen u ám
29° / 31.9°
60 %
mây đen u ám
31.3° / 33.8°
52 %
mây đen u ám
31.5° / 33.3°
49 %
mây đen u ám
31° / 33.2°
48 %
mây đen u ám
31.1° / 32.7°
47 %
mây đen u ám
31.1° / 32.8°
48 %
mây đen u ám
30.3° / 31.6°
50 %
mây đen u ám
30° / 31.7°
56 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
68 %
mây đen u ám
25.5° / 25.7°
74 %
mây đen u ám
24.9° / 24.7°
79 %
mây đen u ám
23.5° / 24.4°
81 %
mây đen u ám
23.2° / 24.6°
83 %
mây đen u ám
23.1° / 23.8°
82 %
mây đen u ám
23.7° / 24°
82 %
mây đen u ám
22.3° / 23°
83 %
mây đen u ám
22.9° / 22.8°
83 %
mây đen u ám
22.1° / 22.4°
83 %
mây đen u ám
22.9° / 22.8°
83 %
mây đen u ám
21.3° / 22.3°
85 %
mây cụm
22.4° / 23.7°
83 %
mây cụm
25.4° / 25.7°
73 %
mây cụm
27.9° / 28.5°
70 %
mưa nhẹ
30.4° / 32.1°
59 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Xã Ia Kreng - Huyện Chư Păh những ngày tới
21.8° / 33.5°
22.8° / 31.8°
21° / 35.6°
21.2° / 35.5°
22.3° / 34°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Ia Kreng - Huyện Chư Păh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Ia Kreng - Huyện Chư Păh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
230.38
1.21
0.82
1.52
33.85
11.96
11.43
0.96