Dự báo Thời tiết Xã Hòa Phú - Huyện Chư Păh
mây đen u ám
- Độ ẩm 56.7%
- Gió 2.97 m/s
- Điểm ngưng 21.6°
- UV 9.49
Thời tiết Xã Hòa Phú - Huyện Chư Păh theo giờ
30.1° / 33°
58 %
mây đen u ám
30.5° / 33.5°
56 %
mây đen u ám
31.5° / 33.7°
54 %
mây đen u ám
31.6° / 34.5°
51 %
mây đen u ám
32.2° / 35.8°
48 %
mây đen u ám
33.7° / 35.3°
44 %
mây đen u ám
32.1° / 33.7°
50 %
mây đen u ám
31.3° / 33.5°
53 %
mây đen u ám
30.8° / 33.3°
55 %
mây đen u ám
28.3° / 30.1°
65 %
mây đen u ám
26.9° / 26.6°
73 %
mây đen u ám
24.4° / 25.9°
82 %
mưa nhẹ
24° / 25.9°
86 %
mây đen u ám
24° / 24.1°
89 %
mây đen u ám
23.3° / 24.1°
90 %
mây đen u ám
23° / 24°
92 %
mây đen u ám
23.7° / 23°
93 %
mây đen u ám
22.9° / 23.9°
94 %
mây đen u ám
22.8° / 23.8°
95 %
mây cụm
22.8° / 22°
95 %
mây đen u ám
22.8° / 22.4°
96 %
mây đen u ám
22.3° / 23.7°
93 %
mây đen u ám
24.1° / 25.7°
85 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
74 %
mây đen u ám
28.8° / 30°
64 %
mây đen u ám
29.4° / 31.6°
60 %
mây đen u ám
31.3° / 33.6°
52 %
mây đen u ám
31° / 33.1°
49 %
mây đen u ám
31.5° / 34°
48 %
mây đen u ám
31.3° / 32.3°
47 %
mây đen u ám
31.7° / 32.8°
48 %
mây đen u ám
30° / 31.7°
50 %
mây đen u ám
29° / 32°
56 %
mây đen u ám
27° / 26.4°
68 %
mây đen u ám
25.6° / 25.1°
74 %
mây đen u ám
24.6° / 24°
79 %
mây đen u ám
23.5° / 24.4°
81 %
mây đen u ám
23.2° / 24.5°
83 %
mây đen u ám
23.5° / 23.4°
82 %
mây đen u ám
23.3° / 24°
82 %
mây đen u ám
22.3° / 23°
83 %
mây đen u ám
22.6° / 22.3°
83 %
mây đen u ám
22.8° / 22.3°
83 %
mây đen u ám
22° / 22.8°
83 %
mây đen u ám
21.6° / 22.2°
85 %
mây cụm
22.4° / 23.6°
83 %
mây cụm
25.7° / 25.9°
73 %
mây cụm
27.4° / 28.7°
70 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Hòa Phú - Huyện Chư Păh những ngày tới
22° / 33.2°
22.2° / 31.9°
21.4° / 36°
21.9° / 35°
22.6° / 34.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hòa Phú - Huyện Chư Păh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hòa Phú - Huyện Chư Păh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
265.5
0.91
1.25
3.35
22.51
12.61
13.59
1.16