Dự báo Thời tiết Xã Tân Hải - Thị xã La Gi
mây đen u ám
- Độ ẩm 74.2%
- Gió 1.5 m/s
- Điểm ngưng 24.3°
- UV 6.85
Thời tiết Xã Tân Hải - Thị xã La Gi theo giờ
29.9° / 33.2°
75 %
mây đen u ám
29.2° / 33.2°
74 %
mây đen u ám
29.5° / 33.2°
73 %
mây đen u ám
29.9° / 34.1°
72 %
mây đen u ám
29.2° / 34°
72 %
mây đen u ám
29.8° / 34.7°
71 %
mây đen u ám
29.1° / 34°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 32°
76 %
mưa nhẹ
28° / 30.2°
80 %
mây đen u ám
26.2° / 26.9°
81 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
81 %
mây đen u ám
26.6° / 26.9°
82 %
mây đen u ám
26.1° / 27.4°
84 %
mây đen u ám
25.6° / 27°
86 %
mây đen u ám
25.9° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
25.3° / 25.8°
89 %
mây đen u ám
24.3° / 25.7°
89 %
mây đen u ám
24.8° / 25.1°
90 %
mây đen u ám
24° / 25°
90 %
mây đen u ám
24.1° / 25.5°
90 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
86 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
82 %
mây đen u ám
27.1° / 30.8°
77 %
mây đen u ám
28.8° / 31°
70 %
mây đen u ám
29.4° / 32.1°
66 %
mây đen u ám
29.6° / 32.6°
68 %
mây đen u ám
28.5° / 31°
71 %
mây đen u ám
28° / 31.8°
73 %
mây đen u ám
28.6° / 32°
72 %
mây đen u ám
28.1° / 32°
76 %
mây đen u ám
27.7° / 27.8°
84 %
mây đen u ám
26.8° / 27.5°
86 %
mây đen u ám
26.1° / 28°
86 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
84 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
84 %
mây đen u ám
25.4° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
24.8° / 25.2°
91 %
mây đen u ám
24° / 25.1°
91 %
mây đen u ám
24.7° / 24.3°
90 %
mây đen u ám
24.4° / 24.1°
90 %
mây đen u ám
23.8° / 25°
89 %
mây đen u ám
24.1° / 24.2°
88 %
mây đen u ám
26° / 26°
83 %
mây đen u ám
26.1° / 26.4°
76 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Tân Hải - Thị xã La Gi những ngày tới
24.3° / 30°
24.6° / 29.6°
23.7° / 29°
24.9° / 28.4°
24.1° / 30.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tân Hải - Thị xã La Gi những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tân Hải - Thị xã La Gi
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
102.24
0.12
0.64
1.16
81.54
4.76
10.24
1.71