Dự báo Thời tiết Phường Tân Thiện - Thị xã La Gi
mây rải rác
- Độ ẩm 56.9%
- Gió 7.06 m/s
- Điểm ngưng 24.3°
- UV 9.86
Thời tiết Phường Tân Thiện - Thị xã La Gi theo giờ
34.3° / 39.9°
56 %
mây rải rác
33.7° / 39.7°
57 %
mây cụm
33.4° / 40°
58 %
mây cụm
33.5° / 38.3°
59 %
mây cụm
31.7° / 37.3°
66 %
mây cụm
29.6° / 36°
78 %
mây cụm
28.3° / 33.1°
83 %
mây cụm
28.3° / 32.7°
84 %
mây cụm
27.5° / 31°
85 %
mây cụm
27.7° / 31.1°
85 %
mây rải rác
27° / 30.8°
85 %
mây rải rác
27.9° / 31°
85 %
mây rải rác
27.1° / 30.9°
85 %
mây rải rác
27.1° / 27.9°
86 %
mây đen u ám
26.5° / 26.6°
87 %
mây cụm
26.7° / 26.2°
87 %
mây cụm
26.7° / 27.4°
88 %
mây cụm
27° / 27.5°
87 %
mây cụm
28.9° / 31.9°
78 %
mây cụm
30.9° / 34.2°
68 %
mây đen u ám
31.5° / 36°
60 %
mây đen u ám
32.5° / 37°
56 %
mây đen u ám
33.6° / 38.9°
54 %
mây đen u ám
34.7° / 39.1°
54 %
mây đen u ám
34.4° / 39.3°
54 %
mây đen u ám
34° / 39.6°
56 %
mây đen u ám
33.5° / 38.4°
57 %
mây đen u ám
32.1° / 38.4°
62 %
mây đen u ám
31.1° / 37.7°
65 %
mây đen u ám
30.9° / 35.6°
71 %
mây đen u ám
28.9° / 34°
77 %
mây đen u ám
28.4° / 31.2°
80 %
mây đen u ám
27.8° / 31°
80 %
mây đen u ám
28.6° / 31.7°
79 %
mây đen u ám
28° / 31.6°
78 %
mây đen u ám
27.1° / 30.7°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 30.9°
80 %
mây đen u ám
27.5° / 29.7°
81 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
84 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 27.9°
86 %
mây đen u ám
26.2° / 27.1°
86 %
mây đen u ám
27.4° / 31.1°
79 %
mây đen u ám
29.8° / 33.6°
71 %
mây đen u ám
30.8° / 34°
65 %
mây đen u ám
31.5° / 35.1°
62 %
mây đen u ám
33° / 37.7°
59 %
mây đen u ám
33.3° / 38.7°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Tân Thiện - Thị xã La Gi những ngày tới
26.3° / 34.8°
26.1° / 34°
26.8° / 34.3°
26.7° / 32°
26.4° / 32.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Thiện - Thị xã La Gi những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Thiện - Thị xã La Gi
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
151.21
1.21
0.28
0.96
57.91
15.09
16.59
0.89