Dự báo Thời tiết Xã Suối Kiết - Huyện Tánh Linh
mây đen u ám
- Độ ẩm 60.8%
- Gió 7.89 m/s
- Điểm ngưng 23.5°
- UV 11.29
Thời tiết Xã Suối Kiết - Huyện Tánh Linh theo giờ
32.3° / 37°
61 %
mây đen u ám
33° / 37.5°
60 %
mây đen u ám
32.8° / 37.5°
59 %
mây đen u ám
32.3° / 37.2°
58 %
mây đen u ám
32° / 37.5°
58 %
mây đen u ám
32.4° / 37.4°
58 %
mây đen u ám
32.4° / 36.8°
59 %
mây đen u ám
31° / 35.6°
63 %
mây đen u ám
29.4° / 33.7°
70 %
mây đen u ám
28.7° / 31.3°
75 %
mây đen u ám
28° / 31.5°
75 %
mây đen u ám
27.9° / 30.5°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 29.9°
78 %
mây đen u ám
27° / 27.7°
80 %
mây đen u ám
26.8° / 26.5°
83 %
mây đen u ám
26.1° / 27.9°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
25.7° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
25.4° / 26.8°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
27° / 26.4°
82 %
mây đen u ám
28.9° / 32.1°
73 %
mây đen u ám
30.1° / 34.2°
68 %
mây đen u ám
30° / 36°
65 %
mây đen u ám
31.4° / 35.7°
63 %
mây đen u ám
31.3° / 35.3°
61 %
mây đen u ám
32° / 37.6°
59 %
mây đen u ám
31.2° / 36.8°
61 %
mây đen u ám
30.9° / 35.9°
64 %
mây đen u ám
30.6° / 34.1°
66 %
mây đen u ám
29.2° / 33.6°
69 %
mây đen u ám
28.2° / 32.5°
72 %
mây đen u ám
27.4° / 30.2°
76 %
mây đen u ám
27.1° / 29.4°
78 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°
80 %
mây đen u ám
26.3° / 26.1°
80 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
81 %
mây đen u ám
26.1° / 27.4°
81 %
mây đen u ám
26.7° / 26.8°
82 %
mây đen u ám
26.1° / 26.1°
81 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
81 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°
82 %
mây đen u ám
25.2° / 27°
85 %
mây đen u ám
25.1° / 26.2°
84 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
78 %
mây đen u ám
28.3° / 31.2°
72 %
mây đen u ám
29.5° / 33.5°
67 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Suối Kiết - Huyện Tánh Linh những ngày tới
25.5° / 32.2°
25.6° / 32.3°
25.5° / 33.1°
23.2° / 31.3°
24.9° / 31.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Suối Kiết - Huyện Tánh Linh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Suối Kiết - Huyện Tánh Linh
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
143.87
4.22
0.73
1.79
43.22
4.6
6.32
1.23