Dự báo Thời tiết Xã Đồng Kho - Huyện Tánh Linh
mây đen u ám
- Độ ẩm 66.4%
- Gió 6.99 m/s
- Điểm ngưng 23.4°
- UV 5.66
Thời tiết Xã Đồng Kho - Huyện Tánh Linh theo giờ
30.4° / 34.3°
68 %
mây đen u ám
30.9° / 34.1°
66 %
mây đen u ám
30.1° / 34.2°
65 %
mây đen u ám
31.1° / 35.2°
63 %
mây đen u ám
31.2° / 36.4°
61 %
mây đen u ám
32.4° / 36.5°
58 %
mây đen u ám
32° / 37.3°
56 %
mây đen u ám
32° / 37.4°
58 %
mây đen u ám
32° / 36.5°
59 %
mây đen u ám
31.9° / 35.3°
63 %
mây đen u ám
29.3° / 33.6°
70 %
mây đen u ám
28.7° / 31.2°
75 %
mây đen u ám
28.6° / 31.8°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 30.3°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 29.6°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 28°
80 %
mây đen u ám
26.2° / 26.6°
83 %
mây đen u ám
26.4° / 27.7°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
88 %
mây đen u ám
25.4° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
25.7° / 26.1°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
90 %
mây đen u ám
26.2° / 26.9°
82 %
mây đen u ám
28.5° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
30.9° / 34.7°
68 %
mây đen u ám
31° / 35.4°
65 %
mây đen u ám
31.1° / 35.5°
63 %
mây đen u ám
31.3° / 36°
61 %
mây đen u ám
32° / 37.7°
59 %
mây đen u ám
31° / 36.8°
61 %
mây đen u ám
30.8° / 35.8°
64 %
mây đen u ám
30.8° / 34.3°
66 %
mây đen u ám
29.4° / 33.6°
69 %
mây đen u ám
28.8° / 32°
72 %
mây đen u ám
27.9° / 30.5°
76 %
mây đen u ám
27° / 29.6°
78 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
80 %
mây đen u ám
26.7° / 26.9°
80 %
mây đen u ám
26° / 27.2°
81 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
81 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
82 %
mây đen u ám
26.6° / 26.3°
81 %
mây đen u ám
26.1° / 26.1°
81 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
82 %
mây đen u ám
25.1° / 26.1°
85 %
mây đen u ám
25.1° / 26°
84 %
mây đen u ám
26.2° / 26.1°
78 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Đồng Kho - Huyện Tánh Linh những ngày tới
25° / 32.5°
25.4° / 32.1°
25.8° / 33.8°
23.8° / 31.2°
24.3° / 31.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Đồng Kho - Huyện Tánh Linh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Đồng Kho - Huyện Tánh Linh
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
141.9
3.79
0.67
2.7
39.12
3.57
5.23
0.68