Dự báo Thời tiết Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc
mây đen u ám
- Độ ẩm 71.1%
- Gió 4.36 m/s
- Điểm ngưng 24.1°
- UV 5.07
Thời tiết Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc theo giờ
30.3° / 36°
70 %
mây đen u ám
30.1° / 35.4°
71 %
mây đen u ám
30.6° / 35.6°
72 %
mây đen u ám
29.6° / 34°
75 %
mây đen u ám
28° / 33.1°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 30.6°
84 %
mây đen u ám
26.1° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
27° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
26.5° / 27.3°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
25.6° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
25.2° / 26.4°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
25.6° / 26.4°
90 %
mây đen u ám
25.6° / 25.6°
90 %
mây đen u ám
25.7° / 25.5°
90 %
mây đen u ám
25.3° / 25.7°
90 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
27.6° / 30.2°
80 %
mây cụm
28.5° / 31.8°
72 %
mây cụm
29.1° / 33.3°
67 %
mây đen u ám
30.6° / 34.8°
65 %
mây đen u ám
30.8° / 35°
63 %
mây cụm
30.6° / 35.1°
64 %
mây cụm
30.3° / 36°
69 %
mây rải rác
30.7° / 35.9°
73 %
mây rải rác
29.1° / 34.2°
78 %
mây rải rác
27.8° / 31.5°
82 %
mây cụm
27.4° / 27.8°
85 %
mây cụm
26.8° / 26.7°
86 %
mây cụm
26.4° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
26.3° / 27.5°
88 %
mây đen u ám
26° / 26°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
24.4° / 25.7°
89 %
mây đen u ám
25° / 24.3°
89 %
mây cụm
24.6° / 24.8°
89 %
mây rải rác
23.6° / 25°
89 %
mây rải rác
23.2° / 24.3°
88 %
mây rải rác
24.5° / 24.9°
86 %
mây rải rác
25.4° / 27°
80 %
mây cụm
26.5° / 27°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 30.8°
69 %
mây đen u ám
28.5° / 31.2°
66 %
mây cụm
29° / 32.6°
65 %
mây cụm
30.4° / 33.1°
66 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc những ngày tới
25.2° / 30.7°
25.4° / 30.2°
24° / 31°
25.4° / 28.7°
24.1° / 30.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
102.21
0
0.33
1.27
90.87
3.51
7.05
0.83