Dự báo Thời tiết Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc
mây đen u ám
- Độ ẩm 68.4%
- Gió 4.07 m/s
- Điểm ngưng 24.1°
- UV 7.74
Thời tiết Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc theo giờ
30.3° / 35.3°
67 %
mây đen u ám
30.6° / 35.2°
68 %
mây đen u ám
30.8° / 35.6°
69 %
mây đen u ám
30.6° / 36°
71 %
mây đen u ám
29.4° / 34.8°
76 %
mây đen u ám
28.4° / 33°
82 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
27° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
26.1° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
26.1° / 28°
87 %
mây đen u ám
26.8° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
25.8° / 26.8°
89 %
mây đen u ám
25.1° / 26.6°
89 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 26.1°
90 %
mây đen u ám
25° / 25°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 25.8°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 25.3°
90 %
mây đen u ám
26.6° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
27.9° / 30.1°
80 %
mây cụm
28.6° / 31.5°
72 %
mây cụm
29.6° / 33°
67 %
mây đen u ám
30.6° / 34.5°
65 %
mây đen u ám
30.5° / 34.6°
63 %
mây cụm
31° / 35.3°
64 %
mây cụm
30.7° / 35°
69 %
mây rải rác
30.2° / 35.3°
73 %
mây rải rác
29.1° / 34.1°
78 %
mây rải rác
27.6° / 31.3°
82 %
mây cụm
28° / 27.9°
85 %
mây cụm
26.6° / 26.9°
86 %
mây cụm
26.4° / 26.4°
86 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
26.7° / 27.2°
88 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
25.3° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
25° / 25.6°
89 %
mây đen u ám
24.1° / 24.5°
89 %
mây cụm
24.7° / 24.6°
89 %
mây rải rác
23.7° / 24.9°
89 %
mây rải rác
23.4° / 24.6°
88 %
mây rải rác
24.4° / 24.4°
86 %
mây rải rác
25.1° / 26.8°
80 %
mây cụm
26.5° / 26.3°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 30.6°
69 %
mây đen u ám
28.6° / 32°
66 %
mây cụm
29.3° / 32.2°
65 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc những ngày tới
26° / 30.6°
25° / 30.2°
23.6° / 30.9°
25° / 28.3°
24.1° / 30.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
101.39
0
0.04
1.25
91.2
3.28
6.72
1.05