Dự báo Thời tiết Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc
mây đen u ám
- Độ ẩm 67%
- Gió 6.99 m/s
- Điểm ngưng 23.8°
- UV 5.66
Thời tiết Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc theo giờ
30.8° / 34.9°
68 %
mây đen u ám
30.1° / 34.1°
66 %
mây đen u ám
30.7° / 34.2°
65 %
mây đen u ám
31.3° / 35.7°
63 %
mây đen u ám
31.6° / 36°
61 %
mây đen u ám
32° / 36.1°
58 %
mây đen u ám
32.3° / 37.6°
56 %
mây đen u ám
32.2° / 37.4°
58 %
mây đen u ám
32.8° / 36.5°
59 %
mây đen u ám
31.7° / 35.5°
63 %
mây đen u ám
29.5° / 33.8°
70 %
mây đen u ám
28.1° / 31.2°
75 %
mây đen u ám
28° / 31°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 30.9°
77 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 27.3°
80 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 27.5°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
88 %
mây đen u ám
25.2° / 26.4°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
25.9° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 32.4°
73 %
mây đen u ám
30.5° / 34.3°
68 %
mây đen u ám
30.8° / 35.2°
65 %
mây đen u ám
31° / 35.8°
63 %
mây đen u ám
31.3° / 35.1°
61 %
mây đen u ám
32.8° / 37.9°
59 %
mây đen u ám
31.5° / 36.2°
61 %
mây đen u ám
31° / 35.2°
64 %
mây đen u ám
30.5° / 34.4°
66 %
mây đen u ám
30° / 33.1°
69 %
mây đen u ám
28.9° / 33°
72 %
mây đen u ám
27.3° / 30.3°
76 %
mây đen u ám
27.8° / 29.6°
78 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
80 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
80 %
mây đen u ám
26° / 27°
81 %
mây đen u ám
26.8° / 27.3°
81 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
82 %
mây đen u ám
26.3° / 26.8°
81 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
81 %
mây đen u ám
25.5° / 26.7°
82 %
mây đen u ám
25° / 27°
85 %
mây đen u ám
25.3° / 26.7°
84 %
mây đen u ám
27° / 26.9°
78 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc những ngày tới
25.2° / 32.4°
25.7° / 32°
25.2° / 34°
23.9° / 31.4°
24.3° / 31.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hồng Liêm - Huyện Hàm Thuận Bắc
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
142
3.39
0.37
2.6
38.92
3.37
5.43
1.58