Dự báo Thời tiết Xã Hàm Trí - Huyện Hàm Thuận Bắc
mây đen u ám
- Độ ẩm 69%
- Gió 4.07 m/s
- Điểm ngưng 24.6°
- UV 7.74
Thời tiết Xã Hàm Trí - Huyện Hàm Thuận Bắc theo giờ
31° / 35.8°
67 %
mây đen u ám
30.5° / 35.1°
68 %
mây đen u ám
30° / 35.9°
69 %
mây đen u ám
30.5° / 35.2°
71 %
mây đen u ám
29.6° / 34.1°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 32°
82 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
88 %
mây đen u ám
27° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
26.7° / 27.8°
87 %
mây đen u ám
26.1° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
25.3° / 26°
89 %
mây đen u ám
25.6° / 26.4°
89 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
25.6° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
25.5° / 25.3°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 25.3°
90 %
mây đen u ám
25.3° / 25.3°
90 %
mây đen u ám
26.9° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
27.6° / 30.3°
80 %
mây cụm
28.7° / 31.8°
72 %
mây cụm
29.2° / 33.6°
67 %
mây đen u ám
30.2° / 34.9°
65 %
mây đen u ám
30.2° / 34.2°
63 %
mây cụm
30.6° / 35.3°
64 %
mây cụm
30.2° / 35.6°
69 %
mây rải rác
30.2° / 35°
73 %
mây rải rác
29.4° / 34.9°
78 %
mây rải rác
27.3° / 32°
82 %
mây cụm
27.6° / 27.1°
85 %
mây cụm
26.9° / 26.2°
86 %
mây cụm
26° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 27.7°
88 %
mây đen u ám
25.9° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
25.6° / 26°
89 %
mây đen u ám
24.8° / 25.4°
89 %
mây đen u ám
24.4° / 25°
89 %
mây cụm
24.1° / 24.4°
89 %
mây rải rác
23.9° / 24.4°
89 %
mây rải rác
23° / 24.5°
88 %
mây rải rác
24.1° / 24.1°
86 %
mây rải rác
26° / 26.5°
80 %
mây cụm
26.1° / 26.4°
75 %
mây đen u ám
27° / 30.1°
69 %
mây đen u ám
28.8° / 31.2°
66 %
mây cụm
29.1° / 32.6°
65 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Hàm Trí - Huyện Hàm Thuận Bắc những ngày tới
25.2° / 30.8°
25.5° / 30.5°
23.2° / 30.6°
25.4° / 28.6°
24.4° / 30.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hàm Trí - Huyện Hàm Thuận Bắc những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hàm Trí - Huyện Hàm Thuận Bắc
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
101.99
0
0.74
0.55
91.6
2.88
6.82
1.25