Dự báo Thời tiết Xã Bình Thắng - Huyện Bù Gia Mập
mây đen u ám
- Độ ẩm 97%
- Gió 1.35 m/s
- Điểm ngưng 24.4°
- UV 0
Thời tiết Xã Bình Thắng - Huyện Bù Gia Mập theo giờ
26° / 26.1°
96 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
96 %
mây đen u ám
25.8° / 27°
95 %
mây đen u ám
26.4° / 28°
94 %
mây đen u ám
27.3° / 31.5°
88 %
mây đen u ám
29.7° / 35.6°
82 %
mây đen u ám
32.9° / 39.5°
71 %
mây đen u ám
32.2° / 39.6°
68 %
mây đen u ám
33.3° / 40.5°
66 %
mây đen u ám
32.4° / 39°
65 %
mây đen u ám
34.7° / 41.9°
65 %
mây đen u ám
34.8° / 41°
65 %
mây đen u ám
32.3° / 40°
76 %
mưa nhẹ
28.9° / 34°
84 %
mưa nhẹ
27.3° / 30°
88 %
mưa nhẹ
25.8° / 27.3°
95 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.8°
96 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.1°
96 %
mây đen u ám
25.1° / 26.3°
96 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
97 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
97 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
98 %
mây đen u ám
24.4° / 26.7°
97 %
mây đen u ám
25.1° / 26.4°
97 %
mây đen u ám
24.7° / 25.9°
97 %
mây đen u ám
24.7° / 25.9°
97 %
mây đen u ám
25.3° / 27°
97 %
mây đen u ám
27.3° / 27.1°
94 %
mây đen u ám
28.6° / 33.5°
89 %
mây đen u ám
31° / 37°
80 %
mây đen u ám
31.4° / 38.7°
73 %
mây đen u ám
32.8° / 39°
68 %
mây đen u ám
33.6° / 40.6°
64 %
mây đen u ám
32.2° / 39.1°
63 %
mây cụm
34.6° / 41.5°
63 %
mây rải rác
34.9° / 41.1°
65 %
mây cụm
32.4° / 40°
76 %
mưa nhẹ
27° / 31°
83 %
mưa nhẹ
27° / 26.6°
86 %
mưa nhẹ
25° / 27°
87 %
mưa nhẹ
24.4° / 25°
90 %
mây đen u ám
24.6° / 24.8°
91 %
mây đen u ám
23.8° / 25°
91 %
mây đen u ám
23.6° / 24.6°
92 %
mây đen u ám
23° / 24.8°
93 %
mây đen u ám
23.7° / 24°
94 %
mây đen u ám
23.6° / 23.2°
94 %
mây đen u ám
23.2° / 23.8°
94 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Bình Thắng - Huyện Bù Gia Mập những ngày tới
25.5° / 34.9°
23.3° / 34.9°
22.7° / 30.8°
23.3° / 31.7°
23.2° / 32°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Bình Thắng - Huyện Bù Gia Mập những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Bình Thắng - Huyện Bù Gia Mập
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
526.04
5.63
0.62
11.01
19.86
21.45
36.41
3.92