Dự báo Thời tiết Phường Hiệp Thành - Thủ Dầu Một
mây rải rác
- Độ ẩm 75.5%
- Gió 4.02 m/s
- Điểm ngưng 25.8°
- UV 2.8
Thời tiết Phường Hiệp Thành - Thủ Dầu Một theo giờ
30.7° / 36.2°
77 %
mây rải rác
30.1° / 38°
75 %
mây rải rác
30.9° / 37.2°
73 %
mây rải rác
31.3° / 37.7°
69 %
mây rải rác
32.2° / 38°
63 %
mây rải rác
33.5° / 39.6°
58 %
mây rải rác
34.2° / 40.7°
53 %
mây rải rác
33.4° / 40.5°
59 %
mây đen u ám
34° / 40.5°
59 %
mây đen u ám
34° / 40.4°
59 %
mây đen u ám
32° / 37.8°
60 %
mây đen u ám
31.6° / 36.7°
64 %
mây cụm
31.3° / 35.3°
64 %
mây đen u ám
30.7° / 34.8°
68 %
mây đen u ám
29.3° / 34.7°
71 %
mây cụm
29.4° / 34.2°
73 %
mây cụm
29.9° / 34.1°
76 %
mây cụm
28.4° / 33.3°
79 %
mây cụm
28.1° / 33.9°
82 %
mây cụm
28.5° / 32.4°
83 %
mây đen u ám
28.8° / 32.6°
85 %
mây đen u ám
27° / 32.3°
86 %
mây đen u ám
27.3° / 32.3°
87 %
mây đen u ám
27.5° / 32°
88 %
mây đen u ám
29.9° / 35°
81 %
mây đen u ám
30.8° / 36.6°
71 %
mây đen u ám
32.6° / 37°
61 %
mây đen u ám
33.6° / 38.1°
55 %
mây đen u ám
34.8° / 39.5°
52 %
mưa nhẹ
34.3° / 38.6°
50 %
mưa nhẹ
33° / 38°
57 %
mây đen u ám
33.4° / 39.2°
59 %
mây đen u ám
33.5° / 39.2°
60 %
mây đen u ám
33.6° / 39.5°
59 %
mây đen u ám
32.9° / 37°
60 %
mây đen u ám
31.1° / 35.4°
62 %
mây đen u ám
30.6° / 34.9°
63 %
mây đen u ám
30.5° / 33.7°
67 %
mây đen u ám
29.7° / 32.1°
72 %
mây đen u ám
28.8° / 31.5°
75 %
mây đen u ám
28.5° / 31°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 30.3°
78 %
mây đen u ám
27° / 30.9°
80 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
82 %
mây đen u ám
28° / 29.1°
84 %
mây đen u ám
27.3° / 27.5°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 26.6°
88 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.7°
89 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Hiệp Thành - Thủ Dầu Một những ngày tới
27.9° / 34.2°
27.1° / 34.7°
26.1° / 34.9°
26.1° / 33.1°
26.4° / 33.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hiệp Thành - Thủ Dầu Một những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hiệp Thành - Thủ Dầu Một
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
654.04
2.89
1.1
15.35
23.19
18.13
20.11
3.28