Dự báo Thời tiết Phường Thạnh Phước - Thị xã Tân Uyên
mây đen u ám
- Độ ẩm 87%
- Gió 3.65 m/s
- Điểm ngưng 24.6°
- UV 0
Thời tiết Phường Thạnh Phước - Thị xã Tân Uyên theo giờ
27.4° / 27.4°
88 %
mây đen u ám
27.9° / 27.7°
87 %
mây đen u ám
27.1° / 27.9°
86 %
mây đen u ám
27.6° / 27.8°
86 %
mây đen u ám
27.3° / 30.2°
85 %
mây đen u ám
28° / 32°
82 %
mây đen u ám
29.2° / 33°
73 %
mây đen u ám
30.3° / 35°
67 %
mây đen u ám
30.2° / 35.5°
64 %
mây đen u ám
31.2° / 35.5°
62 %
mây đen u ám
31.1° / 35.6°
56 %
mây đen u ám
32.9° / 34°
51 %
mây đen u ám
32.6° / 35°
52 %
mây đen u ám
30.2° / 33.9°
56 %
mây đen u ám
30.6° / 32.5°
60 %
mưa nhẹ
27.4° / 29.5°
70 %
mưa vừa
28° / 27.6°
76 %
mưa vừa
25.4° / 26.9°
87 %
mưa vừa
24.1° / 25.4°
91 %
mưa vừa
24.4° / 25.5°
91 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.9°
89 %
mây đen u ám
25.2° / 26.7°
88 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
25.7° / 26.5°
86 %
mây đen u ám
26° / 27°
85 %
mây đen u ám
25.1° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
25.9° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
86 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
85 %
mây đen u ám
29° / 33°
74 %
mây đen u ám
30.2° / 34.5°
65 %
mây đen u ám
30.8° / 34.7°
63 %
mây đen u ám
31° / 35°
59 %
mây đen u ám
31.4° / 35.9°
60 %
mây đen u ám
31.4° / 34°
54 %
mây đen u ám
31.2° / 34.9°
54 %
mây đen u ám
31.2° / 33.2°
52 %
mây đen u ám
30.8° / 31.8°
57 %
mây đen u ám
29.3° / 30.5°
57 %
mây đen u ám
29.4° / 31.3°
59 %
mây đen u ám
28.3° / 31.5°
66 %
mây đen u ám
29° / 30.6°
70 %
mây đen u ám
27.7° / 29.8°
73 %
mây đen u ám
27.1° / 29.8°
75 %
mây đen u ám
27.7° / 29.5°
75 %
mây đen u ám
28° / 29.9°
76 %
mây đen u ám
27° / 26.1°
77 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Thạnh Phước - Thị xã Tân Uyên những ngày tới
24.6° / 32.1°
25.2° / 31°
26° / 30.7°
25.4° / 30°
25.8° / 31.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thạnh Phước - Thị xã Tân Uyên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thạnh Phước - Thị xã Tân Uyên
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
135.96
10.97
0.61
3.81
23.1
3.26
3.26
1.56