Dự báo Thời tiết Phường Tân Vĩnh Hiệp - Thị xã Tân Uyên
mưa cường độ nặng
- Độ ẩm 85.2%
- Gió 4.66 m/s
- Điểm ngưng 24.4°
- UV 0
Thời tiết Phường Tân Vĩnh Hiệp - Thị xã Tân Uyên theo giờ
27.6° / 30.9°
86 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
85 %
mưa cường độ nặng
27.6° / 30.8°
85 %
mưa vừa
27.6° / 29.6°
85 %
mây đen u ám
27.6° / 29.2°
85 %
mây đen u ám
27.6° / 30.8°
84 %
mây đen u ám
28.9° / 32.6°
79 %
mây đen u ám
29.5° / 33.3°
73 %
mây đen u ám
30.2° / 35°
67 %
mây đen u ám
30.4° / 36°
64 %
mây đen u ám
31.2° / 35.6°
62 %
mây đen u ám
31.8° / 35.3°
56 %
mây đen u ám
33° / 34.9°
51 %
mây đen u ám
32.7° / 35.7°
52 %
mây đen u ám
30.2° / 33.3°
56 %
mây đen u ám
30° / 32.7°
60 %
mưa nhẹ
27.2° / 29.8°
70 %
mưa vừa
27.3° / 27.7°
76 %
mưa vừa
25.2° / 27°
87 %
mưa vừa
24° / 25.1°
91 %
mưa vừa
24.3° / 26°
91 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.4°
89 %
mây đen u ám
25° / 27°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
25.7° / 26.9°
85 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
25.9° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
26.8° / 26.6°
86 %
mây đen u ám
27.3° / 30.7°
85 %
mây đen u ám
30° / 33.9°
74 %
mây đen u ám
30.7° / 34.2°
65 %
mây đen u ám
30.6° / 34.1°
63 %
mây đen u ám
31.5° / 35.1°
59 %
mây đen u ám
31° / 35.4°
60 %
mây đen u ám
31.6° / 34.6°
54 %
mây đen u ám
31.9° / 34.9°
54 %
mây đen u ám
31.9° / 33.3°
52 %
mây đen u ám
30.6° / 31.5°
57 %
mây đen u ám
29.6° / 30.1°
57 %
mây đen u ám
29.1° / 31.6°
59 %
mây đen u ám
28.7° / 31.3°
66 %
mây đen u ám
29° / 30.7°
70 %
mây đen u ám
27.5° / 29°
73 %
mây đen u ám
27.6° / 29.7°
75 %
mây đen u ám
27.9° / 29.5°
75 %
mây đen u ám
27° / 29.9°
76 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Tân Vĩnh Hiệp - Thị xã Tân Uyên những ngày tới
24.1° / 32.1°
25.9° / 31.8°
25° / 30.4°
26° / 30.2°
25.6° / 31.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Vĩnh Hiệp - Thị xã Tân Uyên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Vĩnh Hiệp - Thị xã Tân Uyên
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
127.71
8.69
0.91
3.24
24.39
2.3
2.82
1.27