Dự báo Thời tiết Xã Mỹ Hưng - Huyện Thạnh Phú
mây cụm
- Độ ẩm 91.8%
- Gió 1.57 m/s
- Điểm ngưng 24.3°
- UV 0
Thời tiết Xã Mỹ Hưng - Huyện Thạnh Phú theo giờ
25.7° / 26.9°
91 %
mưa nhẹ
25.1° / 27°
91 %
mây cụm
25° / 26.4°
91 %
mây cụm
25.7° / 26.5°
91 %
mây cụm
25.7° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
25.7° / 25.7°
90 %
mây đen u ám
24.4° / 25.4°
91 %
mây đen u ám
24.7° / 25.2°
91 %
mây đen u ám
25.3° / 25.8°
91 %
mây đen u ám
26° / 27.1°
88 %
mây đen u ám
28.7° / 31.2°
77 %
mây đen u ám
29.6° / 32.2°
67 %
mây đen u ám
30° / 33.1°
62 %
mây đen u ám
31.5° / 34.5°
59 %
mây đen u ám
31.5° / 34.8°
57 %
mây đen u ám
31.5° / 34.7°
55 %
mây đen u ám
31° / 34.5°
55 %
mây đen u ám
30.7° / 34.1°
60 %
mây đen u ám
30.3° / 34.8°
69 %
mây đen u ám
27.5° / 30.4°
80 %
mây đen u ám
25.4° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
25.5° / 26°
88 %
mây đen u ám
25.3° / 25°
88 %
mây đen u ám
25.9° / 25.2°
88 %
mây đen u ám
24.8° / 26°
88 %
mây đen u ám
24.6° / 25.7°
88 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°
87 %
mây đen u ám
24.8° / 25°
87 %
mây đen u ám
24.9° / 25.7°
87 %
mây đen u ám
25° / 25.6°
88 %
mây đen u ám
24.3° / 25.4°
88 %
mây đen u ám
24.3° / 26°
88 %
mây đen u ám
24.9° / 25.4°
88 %
mây đen u ám
26.9° / 27.5°
84 %
mây đen u ám
28.1° / 31.7°
74 %
mây đen u ám
29.5° / 32.8°
67 %
mây đen u ám
30° / 33.3°
62 %
mây đen u ám
30° / 33°
60 %
mây đen u ám
30.7° / 34°
59 %
mây đen u ám
30.4° / 33.2°
58 %
mây đen u ám
31° / 33.9°
59 %
mây đen u ám
29.3° / 32.7°
62 %
mây đen u ám
28.5° / 31°
70 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
80 %
mây đen u ám
25.5° / 26°
83 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°
83 %
mây đen u ám
24.7° / 25°
85 %
mây đen u ám
24.8° / 25.6°
87 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Mỹ Hưng - Huyện Thạnh Phú những ngày tới
25.6° / 30.4°
24.9° / 31.9°
24.9° / 30.5°
24.4° / 31.3°
24.9° / 33.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Mỹ Hưng - Huyện Thạnh Phú những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Mỹ Hưng - Huyện Thạnh Phú
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
115.82
0
0
0.96
78.19
6.23
14.62
1.44