Dự báo Thời tiết Xã An Nhơn - Huyện Thạnh Phú
mây cụm
- Độ ẩm 92%
- Gió 1.57 m/s
- Điểm ngưng 24.5°
- UV 0
Thời tiết Xã An Nhơn - Huyện Thạnh Phú theo giờ
25° / 26.9°
91 %
mưa nhẹ
25° / 26.4°
91 %
mây cụm
25.6° / 26.3°
91 %
mây cụm
25.3° / 26.7°
91 %
mây cụm
25.5° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
26° / 25.1°
90 %
mây đen u ám
24.6° / 25.2°
91 %
mây đen u ám
24.4° / 25.3°
91 %
mây đen u ám
25.6° / 25.8°
91 %
mây đen u ám
27° / 27.8°
88 %
mây đen u ám
28.3° / 31°
77 %
mây đen u ám
30° / 32.3°
67 %
mây đen u ám
30.3° / 33.5°
62 %
mây đen u ám
31.1° / 34.9°
59 %
mây đen u ám
31.3° / 34.2°
57 %
mây đen u ám
31.9° / 34°
55 %
mây đen u ám
31.3° / 34.4°
55 %
mây đen u ám
30.6° / 34.5°
60 %
mây đen u ám
30.4° / 34.4°
69 %
mây đen u ám
28° / 30.9°
80 %
mây đen u ám
25.2° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
25.1° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
26° / 25.4°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 26°
88 %
mây đen u ám
24.9° / 25.3°
88 %
mây đen u ám
24.7° / 26°
88 %
mây đen u ám
24.5° / 25.3°
87 %
mây đen u ám
24.6° / 25.4°
87 %
mây đen u ám
24.1° / 25.1°
87 %
mây đen u ám
24.7° / 25.4°
88 %
mây đen u ám
24.7° / 25.8°
88 %
mây đen u ám
24.2° / 26°
88 %
mây đen u ám
25° / 25.4°
88 %
mây đen u ám
26.7° / 27.7°
84 %
mây đen u ám
28.7° / 31.4°
74 %
mây đen u ám
29.1° / 32.3°
67 %
mây đen u ám
30.2° / 34°
62 %
mây đen u ám
30.6° / 33.4°
60 %
mây đen u ám
30.7° / 33.8°
59 %
mây đen u ám
30.6° / 33.4°
58 %
mây đen u ám
30.7° / 33.8°
59 %
mây đen u ám
29° / 32°
62 %
mây đen u ám
28.6° / 31.1°
70 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
80 %
mây đen u ám
25° / 26.8°
83 %
mây đen u ám
24.9° / 25.9°
83 %
mây đen u ám
24.1° / 25.9°
85 %
mây đen u ám
24.7° / 25.3°
87 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã An Nhơn - Huyện Thạnh Phú những ngày tới
25.1° / 30.3°
24.7° / 31.8°
24.3° / 30.6°
24.1° / 31.6°
24.8° / 33.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã An Nhơn - Huyện Thạnh Phú những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã An Nhơn - Huyện Thạnh Phú
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
116.02
0
0
0.96
78.09
6.83
14.52
0.84