Dự báo Thời tiết Xã Yên Phụ - Huyện Yên Phong
mây đen u ám
- Độ ẩm 57.6%
- Gió 2.84 m/s
- Điểm ngưng 23.7°
- UV 8.31
Thời tiết Xã Yên Phụ - Huyện Yên Phong theo giờ
32.3° / 37.4°
58 %
mây đen u ám
33.9° / 38.8°
57 %
mây đen u ám
33.9° / 38°
55 %
mây đen u ám
34.8° / 39.2°
52 %
mây đen u ám
35.2° / 40.1°
49 %
mây đen u ám
36.1° / 41.1°
47 %
mây đen u ám
35.6° / 40.5°
50 %
mây đen u ám
34° / 39.8°
54 %
mây đen u ám
35.1° / 40.1°
50 %
mây đen u ám
34° / 40.3°
53 %
mây đen u ám
32.8° / 37.4°
57 %
mây đen u ám
31.1° / 35.9°
61 %
mây đen u ám
30.6° / 35.5°
66 %
mây đen u ám
30.5° / 35.4°
71 %
mưa nhẹ
30.9° / 36.8°
73 %
mây đen u ám
30.3° / 35.5°
72 %
mây đen u ám
30.6° / 35.7°
70 %
mây đen u ám
30.3° / 34.9°
69 %
mây đen u ám
29.8° / 33.8°
70 %
mây đen u ám
29.2° / 33.8°
72 %
mây đen u ám
29.6° / 33.6°
74 %
mây đen u ám
29.7° / 33.4°
77 %
mây đen u ám
29.5° / 34.1°
78 %
mây đen u ám
29.8° / 35.1°
76 %
mây đen u ám
29.2° / 35.5°
77 %
mây đen u ám
30.6° / 37°
74 %
mây đen u ám
31.3° / 37.9°
68 %
mây đen u ám
33° / 40.2°
58 %
mây đen u ám
34.5° / 41.8°
55 %
mưa nhẹ
34.2° / 40.2°
54 %
mưa nhẹ
34.1° / 40.6°
56 %
mây đen u ám
33.4° / 41°
60 %
mây đen u ám
34° / 40.5°
60 %
mây đen u ám
33° / 39.3°
63 %
mây đen u ám
31.5° / 36.1°
69 %
mây đen u ám
29.9° / 33.5°
77 %
mưa nhẹ
28.3° / 33.4°
79 %
mưa nhẹ
29.7° / 34.6°
76 %
mưa nhẹ
29.6° / 34.6°
79 %
mây đen u ám
28.4° / 32.9°
84 %
mây đen u ám
27.1° / 30.1°
86 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.6°
88 %
mưa vừa
26.2° / 27.9°
90 %
mưa vừa
26.6° / 26.9°
90 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.4°
89 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
27.1° / 30.2°
85 %
mưa nhẹ
27.3° / 32°
82 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Yên Phụ - Huyện Yên Phong những ngày tới
28.9° / 36.9°
28.7° / 34.5°
25.1° / 29°
25.2° / 33.8°
26.2° / 35.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Yên Phụ - Huyện Yên Phong những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Yên Phụ - Huyện Yên Phong
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
388.56
5.64
1.2
3.75
48.51
20.77
24.14
2.28