Dự báo Thời tiết Thị trấn Đồng Tâm - Huyện Chợ Mới
mây đen u ám
- Độ ẩm 90.2%
- Gió 0.76 m/s
- Điểm ngưng 26.6°
- UV 0.2
Thời tiết Thị trấn Đồng Tâm - Huyện Chợ Mới theo giờ
28.4° / 33.8°
90 %
mây đen u ám
27.3° / 33°
92 %
mây đen u ám
27.6° / 30.3°
93 %
mây đen u ám
26.3° / 26.8°
95 %
mây đen u ám
25.1° / 26.6°
96 %
mây đen u ám
25.7° / 26.1°
98 %
mây đen u ám
24.3° / 25.5°
98 %
mây đen u ám
24.1° / 25°
98 %
mây đen u ám
25° / 26°
97 %
mây đen u ám
24.7° / 25.4°
97 %
mây đen u ám
25° / 25.6°
98 %
mây đen u ám
24.8° / 25.5°
98 %
mây đen u ám
24° / 26°
97 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
94 %
mây đen u ám
28.3° / 32.4°
80 %
mây đen u ám
30.5° / 36°
71 %
mây đen u ám
32° / 37.3°
65 %
mây đen u ám
32.9° / 38.2°
62 %
mây đen u ám
32.4° / 38.9°
62 %
mây đen u ám
32° / 38.5°
64 %
mây đen u ám
31.8° / 38°
67 %
mây đen u ám
31.2° / 37.1°
69 %
mây đen u ám
31.7° / 37.8°
65 %
mây đen u ám
30.5° / 36.4°
70 %
mây đen u ám
28.6° / 34°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 30.2°
86 %
mây đen u ám
27.7° / 27.2°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 27.3°
88 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.4°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
26.5° / 27.1°
89 %
mưa nhẹ
25° / 26.4°
91 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.3°
95 %
mưa nhẹ
24° / 25.7°
96 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.7°
97 %
mây đen u ám
24.8° / 25.4°
97 %
mây đen u ám
25.2° / 26.8°
96 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
28° / 33°
84 %
mây đen u ám
29.7° / 36°
76 %
mây đen u ám
30.9° / 37°
76 %
mưa nhẹ
30.1° / 37.3°
80 %
mưa vừa
30.1° / 37.4°
80 %
mưa vừa
30.2° / 37.6°
83 %
mưa vừa
30.9° / 37.4°
87 %
mưa vừa
29.3° / 36.8°
92 %
mưa vừa
29.7° / 36.8°
90 %
mưa vừa
28.4° / 35.9°
93 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Thị trấn Đồng Tâm - Huyện Chợ Mới những ngày tới
24.9° / 28.3°
24° / 32.9°
24.9° / 30.4°
23.4° / 26.9°
23.8° / 33.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Đồng Tâm - Huyện Chợ Mới những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Đồng Tâm - Huyện Chợ Mới
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
506.28
5.28
0.45
14.77
30.99
19.5
22.38
5.98