Dự báo Thời tiết Xã Việt Ngọc - Huyện Tân Yên
mây đen u ám
- Độ ẩm 66.9%
- Gió 3.97 m/s
- Điểm ngưng 24.1°
- UV 2.8
Thời tiết Xã Việt Ngọc - Huyện Tân Yên theo giờ
31.8° / 36.4°
66 %
mây đen u ám
31.7° / 36°
65 %
mây đen u ám
32.9° / 37.4°
62 %
mây đen u ám
33.3° / 39.6°
57 %
mây đen u ám
35.9° / 41.3°
50 %
mây đen u ám
37.2° / 42.9°
44 %
mây đen u ám
36.8° / 41.5°
47 %
mây đen u ám
35.6° / 41.7°
51 %
mây đen u ám
33.1° / 39.1°
61 %
mây đen u ám
31.3° / 36.7°
67 %
mây đen u ám
31.2° / 36.6°
66 %
mây đen u ám
30.2° / 36°
71 %
mây cụm
30.7° / 35.3°
74 %
mây cụm
30.7° / 36.9°
77 %
mây đen u ám
29.6° / 36.3°
79 %
mây đen u ám
30.4° / 36.2°
79 %
mây đen u ám
30.7° / 36.5°
78 %
mưa nhẹ
29.1° / 34.4°
75 %
mây đen u ám
29° / 33.4°
77 %
mây đen u ám
29.3° / 33.3°
77 %
mây đen u ám
28.1° / 32.4°
77 %
mây đen u ám
28.8° / 32.6°
77 %
mây đen u ám
29.1° / 33.4°
77 %
mây đen u ám
30° / 34.3°
73 %
mây đen u ám
29.5° / 34.5°
73 %
mây đen u ám
31° / 35.9°
68 %
mây đen u ám
31° / 35.3°
67 %
mây đen u ám
31.4° / 35.8°
66 %
mây đen u ám
31.5° / 35°
66 %
mây đen u ám
30.2° / 35.4°
68 %
mây đen u ám
30.7° / 35.5°
71 %
mây đen u ám
30.1° / 35°
72 %
mây đen u ám
30.9° / 36°
73 %
mây đen u ám
29.6° / 34.8°
74 %
mây đen u ám
29.5° / 33.8°
75 %
mưa nhẹ
29.3° / 33°
76 %
mây đen u ám
28.9° / 32.4°
79 %
mây đen u ám
28.5° / 32.7°
81 %
mưa nhẹ
28.3° / 32.6°
82 %
mây đen u ám
28.8° / 31°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 31.6°
83 %
mây đen u ám
27.7° / 31.4°
85 %
mưa nhẹ
28° / 31.7°
84 %
mưa nhẹ
27° / 31°
82 %
mưa nhẹ
27.3° / 30.8°
81 %
mưa nhẹ
27.1° / 30.1°
79 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
77 %
mây đen u ám
29.1° / 32.9°
70 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Việt Ngọc - Huyện Tân Yên những ngày tới
27.1° / 37.6°
28.5° / 31.1°
26.8° / 30.1°
25.9° / 36.4°
26° / 38.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Việt Ngọc - Huyện Tân Yên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Việt Ngọc - Huyện Tân Yên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
548.2
7.27
6.77
5.78
14.34
18.35
24.6
3.52