Dự báo Thời tiết Xã Liên Chung - Huyện Tân Yên
mây đen u ám
- Độ ẩm 61.5%
- Gió 4.12 m/s
- Điểm ngưng 23.7°
- UV 7.07
Thời tiết Xã Liên Chung - Huyện Tân Yên theo giờ
32.1° / 37.2°
61 %
mây đen u ám
32.7° / 37.3°
60 %
mây đen u ám
33.1° / 38.5°
57 %
mây đen u ám
34.6° / 41°
52 %
mây đen u ám
36.2° / 41°
47 %
mây đen u ám
36.1° / 41.8°
47 %
mây đen u ám
35.2° / 41.2°
51 %
mây đen u ám
33.4° / 39.5°
61 %
mây đen u ám
32° / 36.9°
67 %
mây đen u ám
31.5° / 36.5°
66 %
mây đen u ám
30.1° / 35.5°
71 %
mây cụm
30° / 35.8°
74 %
mây cụm
31° / 36.7°
77 %
mây đen u ám
29.8° / 36.9°
79 %
mây đen u ám
30.9° / 36.6°
79 %
mây đen u ám
30.9° / 36.8°
78 %
mưa nhẹ
29° / 34.7°
75 %
mây đen u ám
29.3° / 33.7°
77 %
mây đen u ám
29.3° / 34°
77 %
mây đen u ám
28.6° / 32.8°
77 %
mây đen u ám
28.6° / 32.8°
77 %
mây đen u ám
29.6° / 33.9°
77 %
mây đen u ám
30° / 34.8°
73 %
mây đen u ám
29.7° / 34.2°
73 %
mây đen u ám
30.7° / 35.8°
68 %
mây đen u ám
30.1° / 35.1°
67 %
mây đen u ám
31.1° / 35.4°
66 %
mây đen u ám
31.6° / 35.3°
66 %
mây đen u ám
30.7° / 35.6°
68 %
mây đen u ám
30.7° / 35.1°
71 %
mây đen u ám
30.4° / 35.2°
72 %
mây đen u ám
30.2° / 35.9°
73 %
mây đen u ám
29.1° / 34.1°
74 %
mây đen u ám
29.9° / 33.5°
75 %
mưa nhẹ
29.6° / 33°
76 %
mây đen u ám
29° / 33°
79 %
mây đen u ám
28.1° / 32.4°
81 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.1°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 31.8°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 31.7°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 31.6°
85 %
mưa nhẹ
27.5° / 31.2°
84 %
mưa nhẹ
27.6° / 31.5°
82 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.9°
81 %
mưa nhẹ
27° / 30°
79 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
77 %
mây đen u ám
30° / 32.7°
70 %
mưa nhẹ
28.7° / 32.1°
73 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Liên Chung - Huyện Tân Yên những ngày tới
27.2° / 36.9°
28° / 31.5°
26.9° / 30.2°
25.4° / 36.9°
26.8° / 38.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Liên Chung - Huyện Tân Yên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Liên Chung - Huyện Tân Yên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
652.34
10.06
7.3
8.34
25.98
23.95
32.6
4.76