Dự báo Thời tiết Biển Nghinh Phong - Bà Rịa - Vũng Tàu
mây đen u ám
- Độ ẩm 77.6%
- Gió 2.67 m/s
- Điểm ngưng 21°
- UV 0
Thời tiết Biển Nghinh Phong - Bà Rịa - Vũng Tàu theo giờ
24.6° / 26°

77 %
mây đen u ám
24.6° / 25.8°

78 %
mây đen u ám
24.2° / 25.5°

78 %
mây đen u ám
24.6° / 25.1°

79 %
mây đen u ám
24.9° / 24.9°

80 %
mây đen u ám
25.6° / 26°

73 %
mây đen u ám
29° / 30.5°

60 %
mây đen u ám
30.2° / 32.3°

50 %
mây đen u ám
32.1° / 34.6°

44 %
mây đen u ám
33.7° / 36°

41 %
mây đen u ám
34° / 34.9°

41 %
mây đen u ám
33.6° / 34.1°

42 %
mây đen u ám
32.2° / 33.9°

44 %
mây đen u ám
31.4° / 33.3°

47 %
mây đen u ám
30° / 31°

53 %
mây đen u ám
28.8° / 31°

61 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°

71 %
mây đen u ám
25.7° / 26.6°

76 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°

78 %
mây rải rác
25.7° / 26.8°

81 %
mây cụm
25.2° / 25.6°

82 %
mây cụm
25.2° / 25.1°

83 %
mây cụm
24.7° / 25°

84 %
mây cụm
24.3° / 25.8°

84 %
mây đen u ám
24.5° / 25.3°

85 %
mây cụm
24.2° / 25.5°

85 %
mây cụm
24.4° / 25.3°

85 %
mây cụm
24.8° / 24.1°

86 %
mây cụm
25° / 24°

86 %
mây rải rác
26.9° / 27°

76 %
mây rải rác
28.7° / 30.5°

63 %
mây thưa
31.5° / 32.1°

53 %
mây rải rác
32.9° / 34.9°

47 %
mây rải rác
33.6° / 35.5°

43 %
mây rải rác
34° / 36.9°

41 %
mây thưa
34° / 35.2°

41 %
mây thưa
33° / 35.7°

44 %
bầu trời quang đãng
32.5° / 34.3°

48 %
mây rải rác
30.4° / 32.3°

54 %
mây thưa
29.3° / 31.4°

61 %
mây thưa
26.9° / 26°

76 %
mây thưa
25.8° / 26.1°

83 %
mây rải rác
26° / 26°

84 %
mây đen u ám
25.8° / 26°

85 %
mây đen u ám
25.9° / 26.4°

86 %
mây đen u ám
25.3° / 26.2°

86 %
mây đen u ám
26° / 26.3°

87 %
mây đen u ám
25.2° / 25.8°

88 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Biển Nghinh Phong - Bà Rịa - Vũng Tàu những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Biển Nghinh Phong - Bà Rịa - Vũng Tàu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Biển Nghinh Phong - Bà Rịa - Vũng Tàu
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
367.87
2.68
0
2.52
63.13
9.85
16.09
1.25