Dự báo Thời tiết Xã Tân Lập - Huyện Tịnh Biên
mây đen u ám
- Độ ẩm 62.3%
- Gió 8.34 m/s
- Điểm ngưng 22.7°
- UV 1.44
Thời tiết Xã Tân Lập - Huyện Tịnh Biên theo giờ
30.3° / 34.5°
62 %
mây đen u ám
30.7° / 34°
61 %
mây đen u ám
31.2° / 34.2°
59 %
mây đen u ám
32° / 34.4°
59 %
mây đen u ám
31.8° / 34.8°
58 %
mây đen u ám
32.3° / 35.9°
54 %
mây đen u ám
32.8° / 35.3°
55 %
mây đen u ám
31.5° / 34.4°
59 %
mây đen u ám
30° / 35°
64 %
mây đen u ám
30.8° / 34.4°
64 %
mây đen u ám
29.3° / 34°
69 %
mây đen u ám
28.5° / 32.5°
74 %
mây đen u ám
28.8° / 31.4°
76 %
mây đen u ám
28.4° / 31°
77 %
mây cụm
28.9° / 31.6°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 31.7°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 31.1°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 30.1°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 30.9°
76 %
mây đen u ám
27° / 30.6°
74 %
mây đen u ám
27° / 29.2°
74 %
mây đen u ám
27.9° / 29.6°
75 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
76 %
mây đen u ám
28.6° / 31.4°
73 %
mây đen u ám
31° / 34°
65 %
mây đen u ám
30° / 33.3°
60 %
mây đen u ám
31.8° / 35.3°
56 %
mây đen u ám
32.8° / 35°
50 %
mây đen u ám
33° / 35.2°
51 %
mây đen u ám
31.4° / 34.3°
55 %
mây đen u ám
31.5° / 35°
57 %
mây đen u ám
31.2° / 34.9°
57 %
mây đen u ám
31.1° / 34.4°
59 %
mây đen u ám
31.2° / 35°
60 %
mây đen u ám
30° / 32.6°
67 %
mây đen u ám
28.9° / 31°
70 %
mây đen u ám
28.3° / 30.7°
71 %
mây đen u ám
27.6° / 30.4°
74 %
mây đen u ám
27.3° / 30.1°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 30°
74 %
mây đen u ám
27.2° / 30.8°
74 %
mây đen u ám
28.2° / 30.1°
72 %
mây đen u ám
28.3° / 30.9°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 30.5°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 30.5°
73 %
mây đen u ám
27.9° / 29.8°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 29.3°
76 %
mây đen u ám
28.5° / 31.3°
75 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Tân Lập - Huyện Tịnh Biên những ngày tới
27.7° / 32.3°
27.5° / 32.6°
27.4° / 34.8°
27.2° / 31.5°
27.2° / 33.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tân Lập - Huyện Tịnh Biên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tân Lập - Huyện Tịnh Biên
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
95.48
1.37
0.81
1.15
36.64
2.52
3.51
0.4