Dự báo Thời tiết Thị trấn Tịnh Biên - Huyện Tịnh Biên
mây đen u ám
- Độ ẩm 69%
- Gió 7.95 m/s
- Điểm ngưng 25.3°
- UV 2.69
Thời tiết Thị trấn Tịnh Biên - Huyện Tịnh Biên theo giờ
31° / 37°
68 %
mây đen u ám
31.6° / 38°
67 %
mây đen u ám
31.5° / 36.3°
65 %
mây đen u ám
31.8° / 36.3°
62 %
mây đen u ám
31° / 36.7°
60 %
mây đen u ám
31.2° / 35.4°
61 %
mây đen u ám
30.1° / 34.3°
64 %
mây đen u ám
30° / 34.7°
64 %
mây đen u ám
29.5° / 33.3°
69 %
mây đen u ám
28.9° / 32.3°
74 %
mây đen u ám
29° / 31.1°
76 %
mây đen u ám
28.8° / 31.2°
77 %
mây cụm
28.6° / 31.6°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 31.4°
79 %
mây đen u ám
27.9° / 31°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 30.6°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 30.8°
76 %
mây đen u ám
27.7° / 30.2°
74 %
mây đen u ám
27.3° / 29.1°
74 %
mây đen u ám
27.9° / 29.3°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 29.8°
76 %
mây đen u ám
28.6° / 31.1°
73 %
mây đen u ám
30.7° / 33.6°
65 %
mây đen u ám
30.3° / 33.9°
60 %
mây đen u ám
31.6° / 35.1°
56 %
mây đen u ám
32.9° / 36°
50 %
mây đen u ám
32.8° / 35.8°
51 %
mây đen u ám
31.6° / 34.8°
55 %
mây đen u ám
31.9° / 34.2°
57 %
mây đen u ám
31.4° / 34°
57 %
mây đen u ám
31.3° / 34.9°
59 %
mây đen u ám
31.5° / 34.5°
60 %
mây đen u ám
29.6° / 32.8°
67 %
mây đen u ám
28.5° / 32°
70 %
mây đen u ám
28.4° / 30.1°
71 %
mây đen u ám
27.4° / 30.8°
74 %
mây đen u ám
27.1° / 30°
75 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
74 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
74 %
mây đen u ám
28.8° / 30.9°
72 %
mây đen u ám
28.5° / 30.5°
72 %
mây đen u ám
29° / 30.9°
72 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
73 %
mây đen u ám
27.4° / 29.3°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 29.4°
76 %
mây đen u ám
29° / 31.7°
75 %
mây đen u ám
29.6° / 34°
69 %
mây đen u ám
31.5° / 35.2°
59 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Tịnh Biên - Huyện Tịnh Biên những ngày tới
27° / 32°
27.9° / 32.7°
27° / 34.6°
26.5° / 32°
27.2° / 33.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Tịnh Biên - Huyện Tịnh Biên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tịnh Biên - Huyện Tịnh Biên
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
95.02
1.41
1.04
1.57
36.92
2.4
2.63
1.08