Dự báo Thời tiết Xã An Thạnh Trung - Huyện Chợ Mới
mây đen u ám
- Độ ẩm 82.6%
- Gió 5.18 m/s
- Điểm ngưng 23.6°
- UV 0
Thời tiết Xã An Thạnh Trung - Huyện Chợ Mới theo giờ
26° / 26.8°
83 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°
82 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
81 %
mây đen u ám
26.6° / 26.9°
80 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
77 %
mây đen u ám
27° / 29.1°
75 %
mây đen u ám
28.3° / 30.9°
66 %
mây đen u ám
29.8° / 30.4°
55 %
mây đen u ám
29.4° / 30.5°
51 %
mây đen u ám
31° / 30°
47 %
mây đen u ám
32° / 31.2°
43 %
mây đen u ám
31.6° / 32.8°
43 %
mây đen u ám
31.6° / 34°
46 %
mây đen u ám
31.3° / 33.3°
50 %
mây đen u ám
31.3° / 34.3°
55 %
mây đen u ám
30.3° / 33.1°
60 %
mây đen u ám
29.1° / 31.1°
66 %
mây đen u ám
27.3° / 29°
70 %
mây đen u ám
27.1° / 29.9°
73 %
mây đen u ám
27.1° / 30.3°
74 %
mây đen u ám
27.1° / 30.8°
76 %
mây đen u ám
27.3° / 31°
77 %
mây đen u ám
27.4° / 29.1°
79 %
mây đen u ám
27° / 26°
79 %
mây đen u ám
27° / 30.1°
78 %
mây đen u ám
27.3° / 30.5°
76 %
mây đen u ám
27° / 30.1°
77 %
mây đen u ám
27° / 29.1°
77 %
mây đen u ám
27.8° / 27.3°
78 %
mây đen u ám
28.1° / 30.3°
75 %
mây đen u ám
29° / 31.3°
72 %
mây đen u ám
28.9° / 31.3°
71 %
mây đen u ám
29.8° / 33°
67 %
mây đen u ám
30.1° / 32.8°
61 %
mây đen u ám
31.6° / 33.7°
56 %
mây đen u ám
32.4° / 34.4°
52 %
mây đen u ám
33.9° / 35.8°
47 %
mây đen u ám
33.4° / 36.6°
46 %
mây đen u ám
32.2° / 35.4°
49 %
mây đen u ám
31.5° / 34.5°
52 %
mây đen u ám
29.8° / 32.5°
60 %
mây đen u ám
28.8° / 31.4°
68 %
mây đen u ám
28° / 31.1°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 30.6°
74 %
mây đen u ám
27.6° / 30.4°
75 %
mây đen u ám
27.8° / 31°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 30.1°
80 %
mây đen u ám
27.7° / 31°
79 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã An Thạnh Trung - Huyện Chợ Mới những ngày tới
26.1° / 31.9°
26.1° / 33.5°
26.2° / 35.1°
27.8° / 34.5°
27° / 32.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã An Thạnh Trung - Huyện Chợ Mới những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã An Thạnh Trung - Huyện Chợ Mới
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
82.24
3.26
0
1.4
39.76
1.65
2.9
0.47