Dự báo Thời tiết Thị trấn Mỹ Luông - Huyện Chợ Mới
mây đen u ám
- Độ ẩm 93.2%
- Gió 2.14 m/s
- Điểm ngưng 25.6°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Mỹ Luông - Huyện Chợ Mới theo giờ
26.5° / 27.4°
93 %
mây đen u ám
26.8° / 27.8°
91 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
87 %
mây đen u ám
27.8° / 30.8°
81 %
mây đen u ám
28.6° / 31.4°
73 %
mây đen u ám
30.8° / 33.5°
64 %
mây đen u ám
30.7° / 33°
59 %
mưa nhẹ
30.3° / 32.5°
58 %
mưa nhẹ
29.3° / 32.8°
59 %
mưa nhẹ
29.9° / 31.4°
60 %
mưa nhẹ
28.1° / 30.6°
61 %
mưa nhẹ
28.5° / 31.8°
70 %
mưa nhẹ
28.5° / 32.2°
76 %
mưa nhẹ
28° / 31.8°
77 %
mưa nhẹ
27.3° / 30.3°
79 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
83 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°
85 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 27.9°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 27.5°
88 %
mây đen u ám
25.4° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
25.3° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
89 %
mây đen u ám
26.8° / 26.7°
83 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
73 %
mây đen u ám
28.6° / 31°
65 %
mây đen u ám
29.8° / 31.5°
61 %
mây đen u ám
31° / 32.1°
58 %
mây đen u ám
30.9° / 33.8°
55 %
mây đen u ám
30.4° / 33°
53 %
mây đen u ám
30.5° / 32.8°
52 %
mây đen u ám
31° / 31°
53 %
mây đen u ám
29.3° / 31.8°
63 %
mưa nhẹ
29.6° / 33.4°
68 %
mưa nhẹ
29.4° / 32.9°
68 %
mưa nhẹ
29° / 31.8°
74 %
mưa nhẹ
27.1° / 30.3°
77 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
79 %
mây đen u ám
26.2° / 27.4°
81 %
mây đen u ám
25.9° / 26.6°
83 %
mây đen u ám
25.9° / 26.5°
83 %
mây đen u ám
25.7° / 25.7°
83 %
mây đen u ám
24.7° / 25°
84 %
mây đen u ám
24° / 25.5°
85 %
mây đen u ám
24.1° / 25.9°
87 %
mây đen u ám
24.6° / 26°
88 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Mỹ Luông - Huyện Chợ Mới những ngày tới
27° / 30.5°
25.7° / 30.8°
24.3° / 33.3°
25.2° / 33.1°
26° / 32°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Mỹ Luông - Huyện Chợ Mới những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Mỹ Luông - Huyện Chợ Mới
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
253.06
0.72
0
2.33
39.92
11.36
13.8
0.37