Dự báo thời tiết Xã Tử Du - Huyện Lập Thạch 30 ngày tới
| Nhiệt độ | Gió | Áp suất | Độ ẩm | Mưa | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiện tại |
|
26°/33° | 4.5 m/s | 1010 hPa | 68% | 1.94mm |
| CN 04/10 |
|
26°/32° | 2.52 m/s | 1011 hPa | 80% | 7.4mm |
| T2 05/10 |
|
22.9°/26.7° | 3.11 m/s | 1014 hPa | 78% | 6.87mm |
| T3 06/10 |
|
20°/27.8° | 3.21 m/s | 1016 hPa | 57% | 0mm |
| T4 07/10 |
|
19.3°/28.5° | 2.69 m/s | 1016 hPa | 48% | 0mm |
| T5 08/10 |
|
18.1°/29.1° | 2.85 m/s | 1014 hPa | 46% | 0mm |
| T6 09/10 |
|
18°/29.5° | 2.83 m/s | 1013 hPa | 46% | 0mm |
| T7 10/10 |
|
19°/29.1° | 3.04 m/s | 1014 hPa | 56% | 0mm |
| CN 11/10 |
|
20.9°/31.9° | 3.05 m/s | 1014 hPa | 52% | 0mm |
| T2 12/10 |
|
20.4°/31.8° | 2.45 m/s | 1012 hPa | 49% | 0mm |
| T3 13/10 |
|
21.7°/31.1° | 2.84 m/s | 1011 hPa | 50% | 0mm |
| T4 14/10 |
|
21.6°/32° | 2.92 m/s | 1011 hPa | 50% | 0mm |
| T5 15/10 |
|
20.8°/31.6° | 2.75 m/s | 1012 hPa | 47% | 0mm |
| T6 16/10 |
|
20.3°/30.4° | 2.81 m/s | 1014 hPa | 46% | 0mm |
| T7 17/10 |
|
21°/28.8° | 3.06 m/s | 1017 hPa | 48% | 0mm |
| CN 18/10 |
|
19°/29.7° | 3.29 m/s | 1018 hPa | 44% | 0mm |
| T2 19/10 |
|
19°/30° | 2.81 m/s | 1015 hPa | 43% | 0mm |
| T3 20/10 |
|
19.7°/30.4° | 2.86 m/s | 1013 hPa | 42% | 0mm |
| T4 21/10 |
|
20°/30.1° | 3.2 m/s | 1012 hPa | 48% | 0mm |
| T5 22/10 |
|
19.4°/33° | 3.49 m/s | 1012 hPa | 46% | 0mm |
| T6 23/10 |
|
23°/32.6° | 3.86 m/s | 1014 hPa | 54% | 0mm |
| T7 24/10 |
|
22.8°/32.6° | 3.17 m/s | 1016 hPa | 51% | 0mm |
| CN 25/10 |
|
22°/33° | 3.68 m/s | 1017 hPa | 52% | 0mm |
| T2 26/10 |
|
22.8°/32° | 2.77 m/s | 1016 hPa | 49% | -0.17mm |
| T3 27/10 |
|
21.8°/26.7° | 3.56 m/s | 1018 hPa | 79% | 3.13mm |
| T4 28/10 |
|
20°/29° | 2.56 m/s | 1017 hPa | 49% | 0mm |
| T5 29/10 |
|
20°/30.8° | 3.92 m/s | 1016 hPa | 54% | 0mm |
| T6 30/10 |
|
22.3°/30.5° | 3.19 m/s | 1015 hPa | 64% | 2.19mm |
| T7 31/10 |
|
22.9°/26.2° | 2.42 m/s | 1016 hPa | 79% | 0.43mm |
| CN 01/11 |
|
22.9°/30.4° | 2.8 m/s | 1015 hPa | 54% | -0.39mm |
Thời tiết các tỉnh, thành phố
- Hà Nội
- Hà Giang
- Cao Bằng
- Bắc Kạn
- Tuyên Quang
- Lào Cai
- Điện Biên
- Lai Châu
- Sơn La
- Yên Bái
- Hoà Bình
- Thái Nguyên
- Lạng Sơn
- Quảng Ninh
- Bắc Giang
- Phú Thọ
- Vĩnh Phúc
- Bắc Ninh
- Hải Dương
- Hải Phòng
- Hưng Yên
- Thái Bình
- Hà Nam
- Nam Định
- Ninh Bình
- Thanh Hóa
- Nghệ An
- Hà Tĩnh
- Quảng Bình
- Quảng Trị
- Huế
- Đà Nẵng
- Quảng Nam
- Quảng Ngãi
- Bình Định
- Phú Yên
- Khánh Hòa
- Ninh Thuận
- Bình Thuận
- Kon Tum
- Gia Lai
- Đắk Lắk
- Đắk Nông
- Lâm Đồng
- Bình Phước
- Tây Ninh
- Bình Dương
- Đồng Nai
- Bà Rịa - Vũng Tàu
- Hồ Chí Minh
- Long An
- Tiền Giang
- Bến Tre
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Đồng Tháp
- An Giang
- Kiên Giang
- Cần Thơ
- Hậu Giang
- Sóc Trăng
- Bạc Liêu
- Cà Mau