Dự báo Thời tiết Xã Tân Phong - Huyện Bình Xuyên
mây đen u ám
- Độ ẩm 74.8%
- Gió 1.85 m/s
- Điểm ngưng 24.7°
- UV 8.22
Thời tiết Xã Tân Phong - Huyện Bình Xuyên theo giờ
30° / 36°
74 %
mưa nhẹ
30.6° / 35°
72 %
mây đen u ám
31.9° / 36.6°
69 %
mây đen u ám
31.5° / 36.4°
68 %
mưa nhẹ
31.9° / 37.4°
70 %
mưa nhẹ
32.6° / 38.8°
65 %
mây đen u ám
31.1° / 38.3°
67 %
mây đen u ám
30.8° / 36.4°
74 %
mây đen u ám
29.9° / 34°
77 %
mây đen u ám
29° / 33°
79 %
mây đen u ám
28.9° / 32.7°
81 %
mây đen u ám
28.6° / 31.9°
82 %
mây đen u ám
27.2° / 30.9°
83 %
mây đen u ám
28° / 30.6°
83 %
mây đen u ám
28° / 29.8°
83 %
mây đen u ám
27.6° / 27.1°
84 %
mây đen u ám
26.9° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
26° / 27.7°
87 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
27° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 32.2°
76 %
mây đen u ám
30.5° / 34.5°
69 %
mây đen u ám
31° / 35.2°
67 %
mây đen u ám
31.3° / 36.5°
64 %
mây đen u ám
33.8° / 38.6°
57 %
mây đen u ám
34.7° / 40.7°
53 %
mây đen u ám
35° / 41.7°
50 %
mây đen u ám
36.1° / 41°
48 %
mây đen u ám
36.6° / 41°
47 %
mây đen u ám
37° / 42.3°
48 %
mây đen u ám
33.5° / 41°
60 %
mây đen u ám
32° / 37°
64 %
mây đen u ám
31.8° / 35.4°
64 %
mây đen u ám
30.1° / 34.2°
67 %
mây cụm
29.7° / 34.6°
71 %
mây cụm
29.9° / 33.2°
74 %
mây cụm
29.1° / 33.7°
76 %
mây đen u ám
28.5° / 33.6°
78 %
mây đen u ám
29° / 33.7°
81 %
mây đen u ám
28.1° / 33°
82 %
mây đen u ám
28.8° / 32.3°
83 %
mây đen u ám
28° / 32.8°
83 %
mây đen u ám
28.4° / 33°
83 %
mây đen u ám
28.9° / 32.7°
83 %
mây đen u ám
28.6° / 33.6°
80 %
mây đen u ám
30.6° / 35.7°
75 %
mây đen u ám
30° / 36.4°
76 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Tân Phong - Huyện Bình Xuyên những ngày tới
26.8° / 32°
26.1° / 36°
28.4° / 33.1°
26.5° / 29.6°
26.7° / 31°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tân Phong - Huyện Bình Xuyên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tân Phong - Huyện Bình Xuyên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
330.8
1.53
0.5
1.67
33.16
12.92
14.31
0.85